Từ vựng: Những trải nghiệm
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những trải nghiệm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Những trải nghiệm". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. experience /ɪkˈspɪə.ri.əns/ (n): trải nghiệm — Living with a host family was a great experience. (Sống cùng gia đình bản xứ là một trải nghiệm tuyệt vời.) 2. adventure /ədˈven.tʃə/ (n): cuộc phiêu lưu — Our trip to the jungle was a real adventure. (Chuyến đi vào rừng rậm của chúng tôi là một cuộc phiêu lưu thực sự.) 3. challenge /ˈtʃæl.ɪndʒ/ (n): thử thách — Climbing Fansipan was a big challenge for me. (Leo Phan-xi-păng là một thử thách lớn đối với tôi.) 4. scuba diving /ˈskuː.bə ˌdaɪ.vɪŋ/ (n): lặn có bình dưỡng khí — We saw colourful fish while scuba diving in Nha Trang. (Chúng tôi thấy những con cá sặc sỡ khi lặn bình dưỡng khí ở Nha Trang.) 5. rock climbing /ˈrɒk ˌklaɪ.mɪŋ/ (n): môn leo núi đá — You need strong arms for rock climbing. (Em cần đôi tay khỏe để leo núi đá.) 6. first aid /ˌfɜːst ˈeɪd/ (n): sơ cứu — We learned first aid so we can help injured people. (Chúng tôi học sơ cứu để có thể giúp người bị thương.) 7. attempt /əˈtempt/ (n): lần thử, nỗ lực — She passed the driving test on her first attempt. (Cô ấy thi đỗ bằng lái ngay trong lần thử đầu tiên.) 8. overcome /ˌəʊ.vəˈkʌm/ (v): vượt qua — He tried hard to overcome his fear of water. (Cậu ấy đã cố gắng vượt qua nỗi sợ nước.) 9. gain /ɡeɪn/ (v): thu được, có được — Volunteering helps you gain useful skills. (Làm tình nguyện giúp em có được những kỹ năng hữu ích.) 10. camp /kæmp/ (v): cắm trại — We decided to camp near the lake for two nights. (Chúng tôi quyết định cắm trại gần hồ hai đêm.)
Từ vựng 11–20
11. regret /rɪˈɡret/ (v): hối tiếc — Try it now, or you may regret it later. (Hãy thử ngay đi, kẻo sau này em có thể hối tiếc.) 12. memorable /ˈmem.ər.ə.bəl/ (adj): đáng nhớ — My first trip abroad was a memorable experience. (Chuyến đi nước ngoài đầu tiên là một trải nghiệm đáng nhớ.) 13. embarrassing /ɪmˈbær.ə.sɪŋ/ (adj): ngượng ngùng, xấu hổ — It was embarrassing when I fell over in front of the whole school. (Thật xấu hổ khi tôi ngã trước mặt cả trường.) 14. frightening /ˈfraɪ.tən.ɪŋ/ (adj): đáng sợ — Being lost in the dark forest was frightening. (Bị lạc trong khu rừng tối thật đáng sợ.) 15. thrilling /ˈθrɪl.ɪŋ/ (adj): hồi hộp, phấn khích — The roller coaster ride was thrilling. (Chuyến đi tàu lượn siêu tốc thật hồi hộp và phấn khích.) 16. exhausted /ɪɡˈzɔː.stɪd/ (adj): kiệt sức — After walking for eight hours, we were exhausted. (Sau tám tiếng đi bộ, chúng tôi kiệt sức.) 17. once-in-a-lifetime /ˌwʌns.ɪn.əˈlaɪf.taɪm/ (adj): có một không hai trong đời — Seeing the northern lights was a once-in-a-lifetime chance. (Được ngắm cực quang là cơ hội có một không hai trong đời.) 18. get lost /ˌɡet ˈlɒst/ (phr): bị lạc — Take a map so you don't get lost in the old town. (Mang theo bản đồ để không bị lạc trong phố cổ.) 19. look back on /ˌlʊk ˈbæk ɒn/ (phr): nhìn lại (quá khứ) — When I look back on that summer, I always smile. (Mỗi khi nhìn lại mùa hè năm ấy, tôi luôn mỉm cười.) 20. give up /ˌɡɪv ˈʌp/ (phr): bỏ cuộc — The race was hard, but she didn't give up. (Cuộc đua rất khó khăn nhưng cô ấy không bỏ cuộc.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.