Từ vựng: Nhớ về quá khứ
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhớ về quá khứ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Nhớ về quá khứ". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. heritage /ˈher.ɪ.tɪdʒ/ (n): di sản — Hue Citadel is part of our national heritage. (Kinh thành Huế là một phần di sản của dân tộc.) 2. relic /ˈrel.ɪk/ (n): di vật — This bronze drum is a relic of the Dong Son culture. (Chiếc trống đồng này là di vật của nền văn hóa Đông Sơn.) 3. dynasty /ˈdɪn.ə.sti/ (n): triều đại — The Ly dynasty ruled Viet Nam for more than two hundred years. (Triều Lý trị vì Việt Nam hơn hai trăm năm.) 4. emperor /ˈem.pər.ə/ (n): hoàng đế — The emperor lived in the Forbidden City in Hue. (Hoàng đế sống trong Tử Cấm Thành ở Huế.) 5. citadel /ˈsɪt.ə.del/ (n): thành cổ — The Ho citadel was built of huge stone blocks. (Thành nhà Hồ được xây bằng những khối đá khổng lồ.) 6. tomb /tuːm/ (n): lăng mộ — We visited the tomb of Emperor Khai Dinh. (Chúng tôi đã tham quan lăng vua Khải Định.) 7. monument /ˈmɒn.jə.mənt/ (n): tượng đài — A monument was built in the square to honour the heroes. (Một tượng đài được dựng ở quảng trường để tôn vinh các anh hùng.) 8. architecture /ˈɑː.kɪ.tek.tʃə/ (n): kiến trúc — The One Pillar Pagoda has unique architecture. (Chùa Một Cột có kiến trúc độc đáo.) 9. folk tale /ˈfəʊk ˌteɪl/ (n): truyện dân gian — My grandmother told me a folk tale about Tam and Cam. (Bà kể cho tôi nghe một truyện dân gian về Tấm Cám.) 10. legend /ˈledʒ.ənd/ (n): truyền thuyết — According to legend, Ho Guom was named after a magic sword. (Theo truyền thuyết, hồ Gươm được đặt tên theo một thanh gươm thần.)
Từ vựng 11–20
11. memory /ˈmem.ər.i/ (n): kỷ niệm — My happiest memory is of summers at my grandparents' house. (Kỷ niệm vui nhất của tôi là những mùa hè ở nhà ông bà.) 12. ruins /ˈruː.ɪnz/ (n): tàn tích — Tourists walk among the ruins of the old towers at My Son. (Du khách đi dạo giữa tàn tích những ngọn tháp cổ ở Mỹ Sơn.) 13. invader /ɪnˈveɪ.də/ (n): kẻ xâm lược — The Mongol army was a powerful invader, but Dai Viet defeated it three times. (Quân Nguyên Mông là kẻ xâm lược hùng mạnh, nhưng Đại Việt đã ba lần đánh bại chúng.) 14. restore /rɪˈstɔː/ (v): trùng tu — Workers are trying to restore the old palace. (Các công nhân đang cố gắng trùng tu cung điện cũ.) 15. remind /rɪˈmaɪnd/ (v): gợi nhắc — These old photos remind me of my childhood. (Những bức ảnh cũ này gợi cho tôi nhớ về tuổi thơ.) 16. well-preserved /ˌwel.prɪˈzɜːvd/ (adj): được bảo tồn tốt — Hoi An is a well-preserved ancient town. (Hội An là một đô thị cổ được bảo tồn tốt.) 17. illiterate /ɪˈlɪt.ər.ət/ (adj): mù chữ — In the past, many poor farmers were illiterate and could not read. (Ngày xưa, nhiều nông dân nghèo mù chữ và không biết đọc.) 18. royal /ˈrɔɪ.əl/ (adj): thuộc hoàng gia — The royal family lived inside the palace walls. (Hoàng tộc sống bên trong các bức tường cung điện.) 19. barefoot /ˈbeə.fʊt/ (adv): chân trần — Children in the past often walked barefoot to school. (Trẻ em ngày xưa thường đi chân trần đến trường.) 20. used to /ˈjuːst tuː/ (phr): đã từng (thường) — My grandparents used to live in a thatched house. (Ông bà tôi đã từng sống trong một ngôi nhà mái tranh.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.