Từ vựng: Cộng đồng địa phương
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cộng đồng địa phương, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Cộng đồng địa phương". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. community helper /kəˈmjuː.nə.ti ˌhel.pə/ (n): người phục vụ cộng đồng — A postman is a community helper who brings us letters. (Người đưa thư là một người phục vụ cộng đồng mang thư đến cho chúng ta.) 2. potter /ˈpɒt.ə/ (n): thợ gốm — The potter shapes the clay into a bowl on a wheel. (Người thợ gốm tạo hình đất sét thành chiếc bát trên bàn xoay.) 3. artisan /ˌɑː.tɪˈzæn/ (n): nghệ nhân — The old artisan has made silver jewellery for fifty years. (Vị nghệ nhân già đã làm đồ trang sức bằng bạc suốt năm mươi năm.) 4. handicraft /ˈhæn.di.krɑːft/ (n): đồ thủ công mỹ nghệ — Tourists like to buy a handicraft as a gift. (Du khách thích mua đồ thủ công mỹ nghệ làm quà.) 5. craft village /ˈkrɑːft ˌvɪl.ɪdʒ/ (n): làng nghề — Bat Trang is a famous craft village near Ha Noi. (Bát Tràng là một làng nghề nổi tiếng gần Hà Nội.) 6. lacquerware /ˈlæk.ə.weə/ (n): đồ sơn mài — This shiny box is a piece of lacquerware from Binh Duong. (Chiếc hộp bóng loáng này là một món đồ sơn mài của Bình Dương.) 7. conical hat /ˌkɒn.ɪ.kəl ˈhæt/ (n): nón lá — Hue is famous for its conical hat made from palm leaves. (Huế nổi tiếng với chiếc nón lá làm từ lá cọ.) 8. firefighter /ˈfaɪəˌfaɪ.tə/ (n): lính cứu hỏa — The firefighter put out the fire in ten minutes. (Người lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy trong mười phút.) 9. electrician /ˌel.ɪkˈtrɪʃ.ən/ (n): thợ điện — We called an electrician to repair the lights. (Chúng tôi gọi thợ điện đến sửa đèn.) 10. garbage collector /ˈɡɑː.bɪdʒ kəˌlek.tə/ (n): người thu gom rác — The garbage collector comes to our street every evening. (Người thu gom rác đến phố chúng tôi mỗi tối.)
Từ vựng 11–20
11. preserve /prɪˈzɜːv/ (v): bảo tồn — We need to preserve our traditional crafts for the future. (Chúng ta cần bảo tồn các nghề thủ công truyền thống cho tương lai.) 12. cast /kɑːst/ (v): đúc (kim loại) — The workers cast bronze drums in this village. (Những người thợ ở làng này đúc trống đồng.) 13. embroider /ɪmˈbrɔɪ.də/ (v): thêu — My grandmother taught me to embroider flowers on cloth. (Bà dạy tôi thêu hoa lên vải.) 14. mould /məʊld/ (v): nặn, đổ khuôn — The children mould the clay into small animals. (Bọn trẻ nặn đất sét thành những con vật nhỏ.) 15. authentic /ɔːˈθen.tɪk/ (adj): chính gốc — This is an authentic Van Phuc silk scarf, not a copy. (Đây là chiếc khăn lụa Vạn Phúc chính gốc, không phải hàng nhái.) 16. hand down /ˌhænd ˈdaʊn/ (phr): truyền lại (cho đời sau) — Artisans hand down their skills to their children. (Các nghệ nhân truyền lại tay nghề cho con cháu.) 17. look around /ˌlʊk əˈraʊnd/ (phr): đi xem xung quanh — We had an hour to look around the craft village. (Chúng tôi có một giờ để đi xem xung quanh làng nghề.) 18. close down /ˌkləʊz ˈdaʊn/ (phr): đóng cửa (ngừng hoạt động) — The old cinema had to close down because nobody went there. (Rạp chiếu phim cũ phải đóng cửa vì không ai đến xem.) 19. set up /ˌset ˈʌp/ (phr): thành lập — My uncle wants to set up a small pottery business. (Chú tôi muốn thành lập một cơ sở làm gốm nhỏ.) 20. take over /ˌteɪk ˈəʊ.və/ (phr): tiếp quản — He will take over the family workshop when his father retires. (Anh ấy sẽ tiếp quản xưởng của gia đình khi bố nghỉ hưu.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.