Từ vựng: Tiếng Anh trên thế giới
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiếng Anh trên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Tiếng Anh trên thế giới". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. mother tongue /ˌmʌð.ə ˈtʌŋ/ (n): tiếng mẹ đẻ — My mother tongue is Vietnamese. (Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt.) 2. second language /ˌsek.ənd ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ (n): ngôn ngữ thứ hai — In India, many people speak English as a second language. (Ở Ấn Độ, nhiều người nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai.) 3. pronunciation /prəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/ (n): cách phát âm — Her pronunciation is very clear, so it is easy to understand her. (Cách phát âm của cô ấy rất rõ nên dễ hiểu.) 4. vocabulary /vəˈkæb.jə.lər.i/ (n): vốn từ vựng — Reading books helps you build your vocabulary. (Đọc sách giúp em mở rộng vốn từ vựng.) 5. grammar /ˈɡræm.ə/ (n): ngữ pháp — I often make mistakes with English grammar, like verb tenses. (Tôi hay mắc lỗi ngữ pháp tiếng Anh, như các thì của động từ.) 6. dialect /ˈdaɪ.ə.lekt/ (n): phương ngữ — People in Nghe An speak a dialect that is hard for others to understand. (Người Nghệ An nói một phương ngữ mà người nơi khác khó hiểu.) 7. variety /vəˈraɪ.ə.ti/ (n): biến thể — Australian English is a variety of English. (Tiếng Anh Úc là một biến thể của tiếng Anh.) 8. lingua franca /ˌlɪŋ.ɡwə ˈfræŋ.kə/ (n): ngôn ngữ chung (giữa các dân tộc) — English is the lingua franca of international business. (Tiếng Anh là ngôn ngữ chung trong kinh doanh quốc tế.) 9. dictionary /ˈdɪk.ʃən.ər.i/ (n): từ điển — Use a dictionary to check the meaning of new words. (Hãy dùng từ điển để kiểm tra nghĩa của từ mới.) 10. translate /trænzˈleɪt/ (v): dịch — Can you translate this sentence into Vietnamese? (Bạn có thể dịch câu này sang tiếng Việt không?)
Từ vựng 11–20
11. imitate /ˈɪm.ɪ.teɪt/ (v): bắt chước — Listen to native speakers and imitate their intonation. (Hãy nghe người bản ngữ và bắt chước ngữ điệu của họ.) 12. memorise /ˈmem.ər.aɪz/ (v): học thuộc — I try to memorise ten new words every day. (Tôi cố gắng học thuộc mười từ mới mỗi ngày.) 13. global /ˈɡləʊ.bəl/ (adj): toàn cầu — English has become a global language. (Tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ toàn cầu.) 14. bilingual /baɪˈlɪŋ.ɡwəl/ (adj): song ngữ — She is bilingual: she speaks both English and French perfectly. (Cô ấy thông thạo hai thứ tiếng: nói giỏi cả tiếng Anh lẫn tiếng Pháp.) 15. fluent /ˈfluː.ənt/ (adj): trôi chảy — After two years in London, he became fluent in English. (Sau hai năm ở Luân Đôn, anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.) 16. native /ˈneɪ.tɪv/ (adj): bản ngữ — About 380 million people are native English speakers. (Khoảng 380 triệu người là người nói tiếng Anh bản ngữ.) 17. widely /ˈwaɪd.li/ (adv): rộng rãi — English is widely used on the Internet. (Tiếng Anh được sử dụng rộng rãi trên Internet.) 18. look up /ˌlʊk ˈʌp/ (phr): tra cứu (từ điển) — If you don't know a word, look up its meaning in a dictionary. (Nếu không biết một từ, hãy tra nghĩa của nó trong từ điển.) 19. pick up /ˌpɪk ˈʌp/ (phr): học lỏm, tiếp thu tự nhiên — Children can pick up a new language quickly when they live abroad. (Trẻ em có thể tiếp thu ngôn ngữ mới rất nhanh khi sống ở nước ngoài.) 20. make progress /ˌmeɪk ˈprəʊ.ɡres/ (phr): tiến bộ — If you practise every day, you will make progress quickly. (Nếu luyện tập mỗi ngày, em sẽ tiến bộ nhanh.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.