Từ vựng: Du lịch
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Du lịch". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. tourism /ˈtʊə.rɪ.zəm/ (n): ngành du lịch — Da Nang earns a lot of money from tourism. (Đà Nẵng thu được nhiều tiền từ ngành du lịch.) 2. ecotourism /ˈiː.kəʊˌtʊə.rɪ.zəm/ (n): du lịch sinh thái — Visitors to Cuc Phuong enjoy ecotourism and learn to protect nature. (Du khách đến Cúc Phương trải nghiệm du lịch sinh thái và học cách bảo vệ thiên nhiên.) 3. package tour /ˈpæk.ɪdʒ ˌtʊə/ (n): chuyến du lịch trọn gói — The package tour includes flights, hotels and meals. (Chuyến du lịch trọn gói bao gồm vé máy bay, khách sạn và bữa ăn.) 4. itinerary /aɪˈtɪn.ər.ər.i/ (n): lịch trình — Our itinerary includes three days in Hue and two in Hoi An. (Lịch trình của chúng tôi gồm ba ngày ở Huế và hai ngày ở Hội An.) 5. accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ (n): chỗ ở — The price includes accommodation in a three-star hotel. (Giá đã bao gồm chỗ ở tại khách sạn ba sao.) 6. homestay /ˈhəʊm.steɪ/ (n): nhà dân cho khách ở — We stayed at a homestay and ate dinner with the local family. (Chúng tôi ở nhà dân và ăn tối cùng gia đình địa phương.) 7. destination /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ (n): điểm đến — Phu Quoc is a popular destination for summer holidays. (Phú Quốc là một điểm đến được ưa chuộng cho kỳ nghỉ hè.) 8. tour guide /ˈtʊə ˌɡaɪd/ (n): hướng dẫn viên du lịch — The tour guide told us the history of the citadel. (Hướng dẫn viên du lịch kể cho chúng tôi nghe lịch sử của thành cổ.) 9. souvenir /ˌsuː.vənˈɪə/ (n): quà lưu niệm — I bought a small lantern as a souvenir of Hoi An. (Tôi mua một chiếc đèn lồng nhỏ làm quà lưu niệm Hội An.) 10. luggage /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ (n): hành lý — Please don't leave your luggage alone at the airport. (Vui lòng không để hành lý không người trông ở sân bay.)
Từ vựng 11–20
11. passport /ˈpɑːs.pɔːt/ (n): hộ chiếu — You need a passport to travel to another country. (Em cần có hộ chiếu để đi đến nước khác.) 12. budget /ˈbʌdʒ.ɪt/ (n): ngân sách — We have a small budget, so we will stay in cheap hostels. (Chúng tôi có ngân sách ít nên sẽ ở nhà nghỉ giá rẻ.) 13. stopover /ˈstɒpˌəʊ.və/ (n): chặng dừng chân — We had a two-hour stopover in Bangkok on the way to Paris. (Chúng tôi có chặng dừng chân hai tiếng ở Băng Cốc trên đường đến Paris.) 14. travel agency /ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒən.si/ (n): công ty du lịch — My parents booked the trip through a travel agency. (Bố mẹ tôi đặt chuyến đi qua một công ty du lịch.) 15. book /bʊk/ (v): đặt (vé, phòng) — We should book the hotel early in the summer. (Chúng ta nên đặt khách sạn sớm vào mùa hè.) 16. promote /prəˈməʊt/ (v): quảng bá — The city made a video to promote its beaches to tourists. (Thành phố làm một video để quảng bá các bãi biển tới du khách.) 17. exotic /ɪɡˈzɒt.ɪk/ (adj): lạ và hấp dẫn (từ xứ xa) — We tried some exotic fruits in the Mekong Delta. (Chúng tôi đã thử vài loại trái cây lạ và hấp dẫn ở đồng bằng sông Cửu Long.) 18. check in /ˌtʃek ˈɪn/ (phr): làm thủ tục nhận phòng — You can check in at the hotel after two o'clock. (Bạn có thể làm thủ tục nhận phòng khách sạn sau hai giờ.) 19. set off /ˌset ˈɒf/ (phr): khởi hành — We will set off early to avoid the traffic. (Chúng tôi sẽ khởi hành sớm để tránh tắc đường.) 20. off the beaten track /ˌɒf ðə ˌbiː.tən ˈtræk/ (phr): ít người biết đến — We found a quiet beach off the beaten track. (Chúng tôi tìm thấy một bãi biển yên tĩnh ít người biết đến.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.