DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 9

Từ vựng: Du lịch

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch (Lớp 9, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Du lịch: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
tourism/ˈtʊə.rɪ.zəm/danh từngành du lịchDa Nang earns a lot of money from tourism.Đà Nẵng thu được nhiều tiền từ ngành du lịch.
ecotourism/ˈiː.kəʊˌtʊə.rɪ.zəm/danh từdu lịch sinh tháiVisitors to Cuc Phuong enjoy ecotourism and learn to protect nature.Du khách đến Cúc Phương trải nghiệm du lịch sinh thái và học cách bảo vệ thiên nhiên.
package tour/ˈpæk.ɪdʒ ˌtʊə/danh từchuyến du lịch trọn góiThe package tour includes flights, hotels and meals.Chuyến du lịch trọn gói bao gồm vé máy bay, khách sạn và bữa ăn.
itinerary/aɪˈtɪn.ər.ər.i/danh từlịch trìnhOur itinerary includes three days in Hue and two in Hoi An.Lịch trình của chúng tôi gồm ba ngày ở Huế và hai ngày ở Hội An.
accommodation/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/danh từchỗ ởThe price includes accommodation in a three-star hotel.Giá đã bao gồm chỗ ở tại khách sạn ba sao.
homestay/ˈhəʊm.steɪ/danh từnhà dân cho khách ởWe stayed at a homestay and ate dinner with the local family.Chúng tôi ở nhà dân và ăn tối cùng gia đình địa phương.
destination/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/danh từđiểm đếnPhu Quoc is a popular destination for summer holidays.Phú Quốc là một điểm đến được ưa chuộng cho kỳ nghỉ hè.
tour guide/ˈtʊə ˌɡaɪd/danh từhướng dẫn viên du lịchThe tour guide told us the history of the citadel.Hướng dẫn viên du lịch kể cho chúng tôi nghe lịch sử của thành cổ.
souvenir/ˌsuː.vənˈɪə/danh từquà lưu niệmI bought a small lantern as a souvenir of Hoi An.Tôi mua một chiếc đèn lồng nhỏ làm quà lưu niệm Hội An.
luggage/ˈlʌɡ.ɪdʒ/danh từhành lýPlease don't leave your luggage alone at the airport.Vui lòng không để hành lý không người trông ở sân bay.
passport/ˈpɑːs.pɔːt/danh từhộ chiếuYou need a passport to travel to another country.Em cần có hộ chiếu để đi đến nước khác.
budget/ˈbʌdʒ.ɪt/danh từngân sáchWe have a small budget, so we will stay in cheap hostels.Chúng tôi có ngân sách ít nên sẽ ở nhà nghỉ giá rẻ.
stopover/ˈstɒpˌəʊ.və/danh từchặng dừng chânWe had a two-hour stopover in Bangkok on the way to Paris.Chúng tôi có chặng dừng chân hai tiếng ở Băng Cốc trên đường đến Paris.
travel agency/ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒən.si/danh từcông ty du lịchMy parents booked the trip through a travel agency.Bố mẹ tôi đặt chuyến đi qua một công ty du lịch.
book/bʊk/động từđặt (vé, phòng)We should book the hotel early in the summer.Chúng ta nên đặt khách sạn sớm vào mùa hè.
promote/prəˈməʊt/động từquảng báThe city made a video to promote its beaches to tourists.Thành phố làm một video để quảng bá các bãi biển tới du khách.
exotic/ɪɡˈzɒt.ɪk/tính từlạ và hấp dẫn (từ xứ xa)We tried some exotic fruits in the Mekong Delta.Chúng tôi đã thử vài loại trái cây lạ và hấp dẫn ở đồng bằng sông Cửu Long.
check in/ˌtʃek ˈɪn/cụm từlàm thủ tục nhận phòngYou can check in at the hotel after two o'clock.Bạn có thể làm thủ tục nhận phòng khách sạn sau hai giờ.
set off/ˌset ˈɒf/cụm từkhởi hànhWe will set off early to avoid the traffic.Chúng tôi sẽ khởi hành sớm để tránh tắc đường.
off the beaten track/ˌɒf ðə ˌbiː.tən ˈtræk/cụm từít người biết đếnWe found a quiet beach off the beaten track.Chúng tôi tìm thấy một bãi biển yên tĩnh ít người biết đến.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.