Từ vựng: Lối sống Việt Nam xưa và nay
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lối sống Việt Nam xưa và nay (Lớp 9, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| extended family/ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/ | danh từ | đại gia đình (nhiều thế hệ) | In the past, three generations lived together in an extended family.Ngày xưa, ba thế hệ sống chung trong một đại gia đình. |
| nuclear family/ˌnjuː.kli.ə ˈfæm.əl.i/ | danh từ | gia đình hạt nhân | Today, many couples live in a nuclear family with only their children.Ngày nay, nhiều cặp vợ chồng sống trong gia đình hạt nhân chỉ với con cái. |
| tram/træm/ | danh từ | tàu điện | In the old days, people in Ha Noi travelled by tram.Ngày xưa, người Hà Nội đi lại bằng tàu điện. |
| bamboo/bæmˈbuː/ | danh từ | cây tre | Villagers used bamboo to build houses and make baskets.Dân làng dùng tre để làm nhà và đan rổ. |
| thatched roof/ˌθætʃt ˈruːf/ | danh từ | mái tranh | The old house had a thatched roof made of dry grass.Ngôi nhà cũ có mái tranh lợp bằng cỏ khô. |
| generation gap/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən ˌɡæp/ | danh từ | khoảng cách thế hệ | Different tastes in music show the generation gap between us and our parents.Gu âm nhạc khác nhau cho thấy khoảng cách thế hệ giữa chúng ta và cha mẹ. |
| freedom/ˈfriː.dəm/ | danh từ | sự tự do | Teenagers today have more freedom to choose their jobs.Thanh thiếu niên ngày nay có nhiều tự do hơn để chọn nghề. |
| living standard/ˈlɪv.ɪŋ ˌstæn.dəd/ | danh từ | mức sống | The living standard of most families has improved a lot.Mức sống của hầu hết các gia đình đã được cải thiện nhiều. |
| telegram/ˈtel.ɪ.ɡræm/ | danh từ | bức điện tín | Before phones were common, people sent a telegram for urgent news.Trước khi điện thoại phổ biến, người ta gửi điện tín khi có tin khẩn. |
| radio/ˈreɪ.di.əʊ/ | danh từ | chiếc đài | My grandfather listened to the news on an old radio.Ông tôi nghe thời sự trên một chiếc đài cũ. |
| ration book/ˈræʃ.ən ˌbʊk/ | danh từ | sổ tem phiếu | In the 1980s, people used a ration book to buy rice and meat.Vào những năm 1980, người ta dùng sổ tem phiếu để mua gạo và thịt. |
| oil lamp/ˈɔɪl ˌlæmp/ | danh từ | đèn dầu | Children used to study by an oil lamp at night.Trẻ em ngày xưa học bài bên ngọn đèn dầu vào ban đêm. |
| well/wel/ | danh từ | cái giếng | Villagers got water from a well in the middle of the village.Dân làng lấy nước từ cái giếng giữa làng. |
| wedding ceremony/ˈwed.ɪŋ ˌser.ɪ.mə.ni/ | danh từ | lễ cưới | Their wedding ceremony was simple, with only family and close friends.Lễ cưới của họ đơn giản, chỉ có gia đình và bạn thân. |
| value/ˈvæl.juː/ | động từ | coi trọng | Vietnamese people value family meals.Người Việt coi trọng bữa cơm gia đình. |
| rural/ˈrʊə.rəl/ | tính từ | thuộc nông thôn | Life in rural areas has changed a lot with new roads and electricity.Cuộc sống ở vùng nông thôn đã thay đổi nhiều nhờ đường sá và điện mới. |
| obedient/əˈbiː.di.ənt/ | tính từ | vâng lời | In the past, children had to be obedient to their parents.Ngày xưa, con cái phải vâng lời cha mẹ. |
| strict/strɪkt/ | tính từ | nghiêm khắc | My grandfather was very strict about table manners.Ông tôi rất nghiêm khắc về phép lịch sự trên bàn ăn. |
| wooden/ˈwʊd.ən/ | tính từ | bằng gỗ | We still keep my grandmother's wooden chest.Chúng tôi vẫn giữ chiếc rương bằng gỗ của bà. |
| nowadays/ˈnaʊ.ə.deɪz/ | trạng từ | ngày nay | Young people nowadays spend a lot of time online.Người trẻ ngày nay dành nhiều thời gian trên mạng. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.