D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 9
Tiếng Anh lớp 9
Từ vựng: Lối sống Việt Nam xưa và nay
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 9
Quiz: Từ vựng: Lối sống Việt Nam xưa và nay
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Lối sống Việt Nam xưa và nay
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cây tre"?
living standard
well
radio
bamboo
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuộc nông thôn"?
wooden
rural
obedient
strict
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mức sống"?
thatched roof
nuclear family
living standard
radio
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khoảng cách thế hệ"?
generation gap
tram
well
wedding ceremony
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vâng lời"?
rural
obedient
strict
wooden
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bằng gỗ"?
wooden
strict
rural
obedient
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bức điện tín"?
oil lamp
radio
thatched roof
telegram
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "coi trọng"?
telegram
value
ration book
strict
Nộp bài