Từ vựng: Lối sống Việt Nam xưa và nay
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lối sống Việt Nam xưa và nay, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Lối sống Việt Nam xưa và nay". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. extended family /ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/ (n): đại gia đình (nhiều thế hệ) — In the past, three generations lived together in an extended family. (Ngày xưa, ba thế hệ sống chung trong một đại gia đình.) 2. nuclear family /ˌnjuː.kli.ə ˈfæm.əl.i/ (n): gia đình hạt nhân — Today, many couples live in a nuclear family with only their children. (Ngày nay, nhiều cặp vợ chồng sống trong gia đình hạt nhân chỉ với con cái.) 3. tram /træm/ (n): tàu điện — In the old days, people in Ha Noi travelled by tram. (Ngày xưa, người Hà Nội đi lại bằng tàu điện.) 4. bamboo /bæmˈbuː/ (n): cây tre — Villagers used bamboo to build houses and make baskets. (Dân làng dùng tre để làm nhà và đan rổ.) 5. thatched roof /ˌθætʃt ˈruːf/ (n): mái tranh — The old house had a thatched roof made of dry grass. (Ngôi nhà cũ có mái tranh lợp bằng cỏ khô.) 6. generation gap /ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən ˌɡæp/ (n): khoảng cách thế hệ — Different tastes in music show the generation gap between us and our parents. (Gu âm nhạc khác nhau cho thấy khoảng cách thế hệ giữa chúng ta và cha mẹ.) 7. freedom /ˈfriː.dəm/ (n): sự tự do — Teenagers today have more freedom to choose their jobs. (Thanh thiếu niên ngày nay có nhiều tự do hơn để chọn nghề.) 8. living standard /ˈlɪv.ɪŋ ˌstæn.dəd/ (n): mức sống — The living standard of most families has improved a lot. (Mức sống của hầu hết các gia đình đã được cải thiện nhiều.) 9. telegram /ˈtel.ɪ.ɡræm/ (n): bức điện tín — Before phones were common, people sent a telegram for urgent news. (Trước khi điện thoại phổ biến, người ta gửi điện tín khi có tin khẩn.) 10. radio /ˈreɪ.di.əʊ/ (n): chiếc đài — My grandfather listened to the news on an old radio. (Ông tôi nghe thời sự trên một chiếc đài cũ.)
Từ vựng 11–20
11. ration book /ˈræʃ.ən ˌbʊk/ (n): sổ tem phiếu — In the 1980s, people used a ration book to buy rice and meat. (Vào những năm 1980, người ta dùng sổ tem phiếu để mua gạo và thịt.) 12. oil lamp /ˈɔɪl ˌlæmp/ (n): đèn dầu — Children used to study by an oil lamp at night. (Trẻ em ngày xưa học bài bên ngọn đèn dầu vào ban đêm.) 13. well /wel/ (n): cái giếng — Villagers got water from a well in the middle of the village. (Dân làng lấy nước từ cái giếng giữa làng.) 14. wedding ceremony /ˈwed.ɪŋ ˌser.ɪ.mə.ni/ (n): lễ cưới — Their wedding ceremony was simple, with only family and close friends. (Lễ cưới của họ đơn giản, chỉ có gia đình và bạn thân.) 15. value /ˈvæl.juː/ (v): coi trọng — Vietnamese people value family meals. (Người Việt coi trọng bữa cơm gia đình.) 16. rural /ˈrʊə.rəl/ (adj): thuộc nông thôn — Life in rural areas has changed a lot with new roads and electricity. (Cuộc sống ở vùng nông thôn đã thay đổi nhiều nhờ đường sá và điện mới.) 17. obedient /əˈbiː.di.ənt/ (adj): vâng lời — In the past, children had to be obedient to their parents. (Ngày xưa, con cái phải vâng lời cha mẹ.) 18. strict /strɪkt/ (adj): nghiêm khắc — My grandfather was very strict about table manners. (Ông tôi rất nghiêm khắc về phép lịch sự trên bàn ăn.) 19. wooden /ˈwʊd.ən/ (adj): bằng gỗ — We still keep my grandmother's wooden chest. (Chúng tôi vẫn giữ chiếc rương bằng gỗ của bà.) 20. nowadays /ˈnaʊ.ə.deɪz/ (adv): ngày nay — Young people nowadays spend a lot of time online. (Người trẻ ngày nay dành nhiều thời gian trên mạng.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.