Từ vựng: Cộng đồng địa phương
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cộng đồng địa phương (Lớp 9, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| community helper/kəˈmjuː.nə.ti ˌhel.pə/ | danh từ | người phục vụ cộng đồng | A postman is a community helper who brings us letters.Người đưa thư là một người phục vụ cộng đồng mang thư đến cho chúng ta. |
| potter/ˈpɒt.ə/ | danh từ | thợ gốm | The potter shapes the clay into a bowl on a wheel.Người thợ gốm tạo hình đất sét thành chiếc bát trên bàn xoay. |
| artisan/ˌɑː.tɪˈzæn/ | danh từ | nghệ nhân | The old artisan has made silver jewellery for fifty years.Vị nghệ nhân già đã làm đồ trang sức bằng bạc suốt năm mươi năm. |
| handicraft/ˈhæn.di.krɑːft/ | danh từ | đồ thủ công mỹ nghệ | Tourists like to buy a handicraft as a gift.Du khách thích mua đồ thủ công mỹ nghệ làm quà. |
| craft village/ˈkrɑːft ˌvɪl.ɪdʒ/ | danh từ | làng nghề | Bat Trang is a famous craft village near Ha Noi.Bát Tràng là một làng nghề nổi tiếng gần Hà Nội. |
| lacquerware/ˈlæk.ə.weə/ | danh từ | đồ sơn mài | This shiny box is a piece of lacquerware from Binh Duong.Chiếc hộp bóng loáng này là một món đồ sơn mài của Bình Dương. |
| conical hat/ˌkɒn.ɪ.kəl ˈhæt/ | danh từ | nón lá | Hue is famous for its conical hat made from palm leaves.Huế nổi tiếng với chiếc nón lá làm từ lá cọ. |
| firefighter/ˈfaɪəˌfaɪ.tə/ | danh từ | lính cứu hỏa | The firefighter put out the fire in ten minutes.Người lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy trong mười phút. |
| electrician/ˌel.ɪkˈtrɪʃ.ən/ | danh từ | thợ điện | We called an electrician to repair the lights.Chúng tôi gọi thợ điện đến sửa đèn. |
| garbage collector/ˈɡɑː.bɪdʒ kəˌlek.tə/ | danh từ | người thu gom rác | The garbage collector comes to our street every evening.Người thu gom rác đến phố chúng tôi mỗi tối. |
| preserve/prɪˈzɜːv/ | động từ | bảo tồn | We need to preserve our traditional crafts for the future.Chúng ta cần bảo tồn các nghề thủ công truyền thống cho tương lai. |
| cast/kɑːst/ | động từ | đúc (kim loại) | The workers cast bronze drums in this village.Những người thợ ở làng này đúc trống đồng. |
| embroider/ɪmˈbrɔɪ.də/ | động từ | thêu | My grandmother taught me to embroider flowers on cloth.Bà dạy tôi thêu hoa lên vải. |
| mould/məʊld/ | động từ | nặn, đổ khuôn | The children mould the clay into small animals.Bọn trẻ nặn đất sét thành những con vật nhỏ. |
| authentic/ɔːˈθen.tɪk/ | tính từ | chính gốc | This is an authentic Van Phuc silk scarf, not a copy.Đây là chiếc khăn lụa Vạn Phúc chính gốc, không phải hàng nhái. |
| hand down/ˌhænd ˈdaʊn/ | cụm từ | truyền lại (cho đời sau) | Artisans hand down their skills to their children.Các nghệ nhân truyền lại tay nghề cho con cháu. |
| look around/ˌlʊk əˈraʊnd/ | cụm từ | đi xem xung quanh | We had an hour to look around the craft village.Chúng tôi có một giờ để đi xem xung quanh làng nghề. |
| close down/ˌkləʊz ˈdaʊn/ | cụm từ | đóng cửa (ngừng hoạt động) | The old cinema had to close down because nobody went there.Rạp chiếu phim cũ phải đóng cửa vì không ai đến xem. |
| set up/ˌset ˈʌp/ | cụm từ | thành lập | My uncle wants to set up a small pottery business.Chú tôi muốn thành lập một cơ sở làm gốm nhỏ. |
| take over/ˌteɪk ˈəʊ.və/ | cụm từ | tiếp quản | He will take over the family workshop when his father retires.Anh ấy sẽ tiếp quản xưởng của gia đình khi bố nghỉ hưu. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.