DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 9

Từ vựng: Cuộc sống thành thị

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống thành thị (Lớp 9, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Cuộc sống thành thị: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
metro/ˈmet.rəʊ/danh từtàu điện đô thịI take the metro to school because it is faster than the bus.Tôi đi tàu điện đô thị đến trường vì nhanh hơn xe buýt.
downtown/ˌdaʊnˈtaʊn/trạng từở khu trung tâm thành phốMy dad works in a big office downtown.Bố tôi làm việc trong một văn phòng lớn ở khu trung tâm thành phố.
resident/ˈrez.ɪ.dənt/danh từcư dânEvery resident of the building must keep the stairs clean.Mỗi cư dân của tòa nhà phải giữ cầu thang sạch sẽ.
cost of living/ˌkɒst əv ˈlɪv.ɪŋ/danh từchi phí sinh hoạtThe cost of living in big cities is high.Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn rất cao.
public transport/ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːt/danh từphương tiện công cộngUsing public transport helps reduce traffic jams.Sử dụng phương tiện công cộng giúp giảm tắc đường.
entertainment/ˌen.təˈteɪn.mənt/danh từsự giải tríThe city offers lots of entertainment, like cinemas and concerts.Thành phố có nhiều hình thức giải trí như rạp phim và hòa nhạc.
infrastructure/ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃə/danh từcơ sở hạ tầngThe city is improving its infrastructure, such as roads and bridges.Thành phố đang cải thiện cơ sở hạ tầng như đường sá và cầu cống.
construction site/kənˈstrʌk.ʃən ˌsaɪt/danh từcông trường xây dựngWorkers must wear helmets at the construction site.Công nhân phải đội mũ bảo hộ ở công trường xây dựng.
urban/ˈɜː.bən/tính từthuộc đô thịMore and more people are moving to urban areas.Ngày càng nhiều người chuyển đến các khu đô thị.
congested/kənˈdʒes.tɪd/tính từtắc nghẽnThe roads are congested with cars every morning.Đường sá tắc nghẽn xe cộ vào mỗi buổi sáng.
overcrowded/ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/tính từquá đông ngườiThe bus was overcrowded, so we had to stand.Xe buýt quá đông người nên chúng tôi phải đứng.
liveable/ˈlɪv.ə.bəl/tính từđáng sốngVienna is one of the most liveable cities in the world.Viên là một trong những thành phố đáng sống nhất thế giới.
cosmopolitan/ˌkɒz.məˈpɒl.ɪ.tən/tính từđa văn hóa, quốc tếSingapore is a cosmopolitan city with people from many cultures.Xin-ga-po là một thành phố đa văn hóa với người đến từ nhiều nền văn hóa.
fashionable/ˈfæʃ.ən.ə.bəl/tính từhợp thời trangYoung people like to go to fashionable cafés.Giới trẻ thích đến những quán cà phê hợp thời trang.
affordable/əˈfɔː.də.bəl/tính từgiá cả phải chăngIt is hard to find affordable flats in the city centre.Rất khó tìm căn hộ giá cả phải chăng ở trung tâm thành phố.
stressful/ˈstres.fəl/tính từgây căng thẳngDriving in heavy traffic is stressful.Lái xe khi đường đông đúc thật căng thẳng.
high-rise/ˈhaɪ.raɪz/tính từcao tầngThey live on the twentieth floor of a high-rise building.Họ sống ở tầng hai mươi của một tòa nhà cao tầng.
get around/ˌɡet əˈraʊnd/cụm từđi lạiIt is easy to get around the city by metro.Đi lại trong thành phố bằng tàu điện rất dễ dàng.
grow up/ˌɡrəʊ ˈʌp/cụm từlớn lênChildren who grow up in cities often don't know how to swim in rivers.Trẻ em lớn lên ở thành phố thường không biết bơi ở sông.
turn down/ˌtɜːn ˈdaʊn/cụm từtừ chốiShe decided to turn down the job because it was too far away.Cô ấy quyết định từ chối công việc vì nó ở quá xa.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.