Từ vựng: Tiếng Anh trên thế giới
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiếng Anh trên thế giới (Lớp 9, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| mother tongue/ˌmʌð.ə ˈtʌŋ/ | danh từ | tiếng mẹ đẻ | My mother tongue is Vietnamese.Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt. |
| second language/ˌsek.ənd ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ | danh từ | ngôn ngữ thứ hai | In India, many people speak English as a second language.Ở Ấn Độ, nhiều người nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai. |
| pronunciation/prəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/ | danh từ | cách phát âm | Her pronunciation is very clear, so it is easy to understand her.Cách phát âm của cô ấy rất rõ nên dễ hiểu. |
| vocabulary/vəˈkæb.jə.lər.i/ | danh từ | vốn từ vựng | Reading books helps you build your vocabulary.Đọc sách giúp em mở rộng vốn từ vựng. |
| grammar/ˈɡræm.ə/ | danh từ | ngữ pháp | I often make mistakes with English grammar, like verb tenses.Tôi hay mắc lỗi ngữ pháp tiếng Anh, như các thì của động từ. |
| dialect/ˈdaɪ.ə.lekt/ | danh từ | phương ngữ | People in Nghe An speak a dialect that is hard for others to understand.Người Nghệ An nói một phương ngữ mà người nơi khác khó hiểu. |
| variety/vəˈraɪ.ə.ti/ | danh từ | biến thể | Australian English is a variety of English.Tiếng Anh Úc là một biến thể của tiếng Anh. |
| lingua franca/ˌlɪŋ.ɡwə ˈfræŋ.kə/ | danh từ | ngôn ngữ chung (giữa các dân tộc) | English is the lingua franca of international business.Tiếng Anh là ngôn ngữ chung trong kinh doanh quốc tế. |
| dictionary/ˈdɪk.ʃən.ər.i/ | danh từ | từ điển | Use a dictionary to check the meaning of new words.Hãy dùng từ điển để kiểm tra nghĩa của từ mới. |
| translate/trænzˈleɪt/ | động từ | dịch | Can you translate this sentence into Vietnamese?Bạn có thể dịch câu này sang tiếng Việt không? |
| imitate/ˈɪm.ɪ.teɪt/ | động từ | bắt chước | Listen to native speakers and imitate their intonation.Hãy nghe người bản ngữ và bắt chước ngữ điệu của họ. |
| memorise/ˈmem.ər.aɪz/ | động từ | học thuộc | I try to memorise ten new words every day.Tôi cố gắng học thuộc mười từ mới mỗi ngày. |
| global/ˈɡləʊ.bəl/ | tính từ | toàn cầu | English has become a global language.Tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ toàn cầu. |
| bilingual/baɪˈlɪŋ.ɡwəl/ | tính từ | song ngữ | She is bilingual: she speaks both English and French perfectly.Cô ấy thông thạo hai thứ tiếng: nói giỏi cả tiếng Anh lẫn tiếng Pháp. |
| fluent/ˈfluː.ənt/ | tính từ | trôi chảy | After two years in London, he became fluent in English.Sau hai năm ở Luân Đôn, anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy. |
| native/ˈneɪ.tɪv/ | tính từ | bản ngữ | About 380 million people are native English speakers.Khoảng 380 triệu người là người nói tiếng Anh bản ngữ. |
| widely/ˈwaɪd.li/ | trạng từ | rộng rãi | English is widely used on the Internet.Tiếng Anh được sử dụng rộng rãi trên Internet. |
| look up/ˌlʊk ˈʌp/ | cụm từ | tra cứu (từ điển) | If you don't know a word, look up its meaning in a dictionary.Nếu không biết một từ, hãy tra nghĩa của nó trong từ điển. |
| pick up/ˌpɪk ˈʌp/ | cụm từ | học lỏm, tiếp thu tự nhiên | Children can pick up a new language quickly when they live abroad.Trẻ em có thể tiếp thu ngôn ngữ mới rất nhanh khi sống ở nước ngoài. |
| make progress/ˌmeɪk ˈprəʊ.ɡres/ | cụm từ | tiến bộ | If you practise every day, you will make progress quickly.Nếu luyện tập mỗi ngày, em sẽ tiến bộ nhanh. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.