Từ vựng: Lựa chọn nghề nghiệp
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lựa chọn nghề nghiệp (Lớp 9, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| career/kəˈrɪə/ | danh từ | sự nghiệp | She wants a career in medicine.Cô ấy muốn theo sự nghiệp y khoa. |
| mechanic/məˈkæn.ɪk/ | danh từ | thợ máy | The mechanic repaired our car in an hour.Người thợ máy sửa xe của chúng tôi trong một giờ. |
| pharmacist/ˈfɑː.mə.sɪst/ | danh từ | dược sĩ | The pharmacist told me how to take the medicine.Dược sĩ hướng dẫn tôi cách uống thuốc. |
| architect/ˈɑː.kɪ.tekt/ | danh từ | kiến trúc sư | An architect designs houses and buildings.Kiến trúc sư thiết kế nhà cửa và các tòa nhà. |
| accountant/əˈkaʊn.tənt/ | danh từ | kế toán | An accountant keeps the financial records of a company.Kế toán ghi chép sổ sách tài chính của công ty. |
| surgeon/ˈsɜː.dʒən/ | danh từ | bác sĩ phẫu thuật | The surgeon operated on my father's heart.Bác sĩ phẫu thuật đã mổ tim cho bố tôi. |
| fashion designer/ˈfæʃ.ən dɪˌzaɪ.nə/ | danh từ | nhà thiết kế thời trang | A fashion designer creates new styles of clothes.Nhà thiết kế thời trang tạo ra những kiểu quần áo mới. |
| tailor/ˈteɪ.lə/ | danh từ | thợ may | The tailor made a suit for my brother's wedding.Người thợ may đã may một bộ com-lê cho đám cưới của anh tôi. |
| chef/ʃef/ | danh từ | đầu bếp | The chef at this restaurant cooks delicious seafood.Đầu bếp ở nhà hàng này nấu hải sản rất ngon. |
| degree/dɪˈɡriː/ | danh từ | bằng đại học | You need a university degree to become a teacher.Em cần có bằng đại học để trở thành giáo viên. |
| apprentice/əˈpren.tɪs/ | danh từ | người học việc | He worked as an apprentice in a garage before becoming a mechanic.Anh ấy làm người học việc ở một ga-ra trước khi trở thành thợ máy. |
| salary/ˈsæl.ər.i/ | danh từ | tiền lương | Doctors usually earn a high salary.Bác sĩ thường có mức lương cao. |
| skill/skɪl/ | danh từ | kỹ năng | Teamwork is an important skill in every job.Làm việc nhóm là một kỹ năng quan trọng trong mọi nghề. |
| interview/ˈɪn.tə.vjuː/ | danh từ | buổi phỏng vấn | She wore smart clothes to her job interview.Cô ấy mặc trang phục lịch sự đến buổi phỏng vấn xin việc. |
| pursue/pəˈsjuː/ | động từ | theo đuổi | I want to pursue a career in science.Tôi muốn theo đuổi sự nghiệp khoa học. |
| vocational/vəʊˈkeɪ.ʃən.əl/ | tính từ | thuộc dạy nghề | After grade 9, he went to a vocational school to learn cooking.Sau lớp 9, cậu ấy vào trường dạy nghề để học nấu ăn. |
| demanding/dɪˈmɑːn.dɪŋ/ | tính từ | đòi hỏi cao | Being a nurse is demanding; you work long hours.Nghề điều dưỡng đòi hỏi cao, em phải làm việc nhiều giờ. |
| rewarding/rɪˈwɔː.dɪŋ/ | tính từ | đáng làm, mang lại niềm vui | Teaching is a rewarding job because you help children learn.Dạy học là công việc mang lại niềm vui vì em giúp trẻ em học tập. |
| flexible/ˈflek.sə.bəl/ | tính từ | linh hoạt | Freelancers have flexible working hours.Người làm tự do có giờ làm việc linh hoạt. |
| apply for/əˈplaɪ fɔː/ | cụm từ | nộp đơn xin | She will apply for a job at a bank.Cô ấy sẽ nộp đơn xin việc ở một ngân hàng. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.