D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 9
Tiếng Anh lớp 9
Từ vựng: Hành tinh Trái Đất
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 9
Quiz: Từ vựng: Hành tinh Trái Đất
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Hành tinh Trái Đất
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khí các-bon đi-ô-xít"?
crust
carbon dioxide
sea level
natural resources
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuộc vùng cực"?
polar
marine
tropical
melt
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vỏ Trái Đất"?
crust
ozone layer
pole
reptile
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "động vật có vú"?
mammal
pole
crust
biodiversity
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hấp thụ"?
temperature
absorb
melt
rise
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tài nguyên thiên nhiên"?
pole
temperature
natural resources
crust
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cực (Trái Đất)"?
sea level
pole
crust
temperature
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dâng lên, tăng lên"?
mammal
melt
rise
absorb
Nộp bài