DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 8

Từ vựng: Thời gian rảnh

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời gian rảnh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Thời gian rảnh". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. leisure /ˈleʒ.ə/ (n): sự giải trí (lúc rảnh rỗi) — Reading is my favourite leisure activity. (Đọc sách là hoạt động giải trí tôi thích nhất.) 2. craft /krɑːft/ (n): đồ thủ công — We made a paper craft for our teacher. (Chúng tôi làm một món đồ thủ công bằng giấy tặng cô giáo.) 3. knitting /ˈnɪt.ɪŋ/ (n): việc đan len — My grandmother is good at knitting and made me a scarf. (Bà tôi đan len rất giỏi và đã đan cho tôi một chiếc khăn.) 4. kit /kɪt/ (n): bộ dụng cụ — I bought a kit to make my own bracelet. (Tôi mua một bộ dụng cụ để tự làm vòng tay.) 5. origami /ˌɒr.ɪˈɡɑː.mi/ (n): nghệ thuật gấp giấy — With origami, you can fold paper into a bird. (Với nghệ thuật gấp giấy, bạn có thể gấp tờ giấy thành con chim.) 6. bracelet /ˈbreɪs.lət/ (n): vòng tay — She made a bracelet from colourful beads. (Cô ấy làm một chiếc vòng tay từ những hạt cườm nhiều màu.) 7. board game /ˈbɔːd ˌɡeɪm/ (n): trò chơi cờ bàn — On rainy days, we play a board game like Monopoly. (Vào những ngày mưa, chúng tôi chơi trò chơi cờ bàn như cờ tỷ phú.) 8. window shopping /ˈwɪn.dəʊ ˌʃɒp.ɪŋ/ (n): việc ngắm hàng (không mua) — We went window shopping but didn't buy anything. (Chúng tôi đi ngắm hàng nhưng không mua gì cả.) 9. screen time /ˈskriːn ˌtaɪm/ (n): thời gian dùng thiết bị điện tử — My parents limit my screen time to one hour a day. (Bố mẹ giới hạn thời gian dùng thiết bị điện tử của tôi một giờ mỗi ngày.) 10. community centre /kəˈmjuː.nə.ti ˌsen.tə/ (n): nhà văn hóa — There is a free dance class at the community centre. (Ở nhà văn hóa có lớp học nhảy miễn phí.)

Từ vựng 11–20

11. balance /ˈbæl.əns/ (n): sự cân bằng — It is important to keep a balance between study and play. (Giữ cân bằng giữa học và chơi là điều quan trọng.) 12. socialise /ˈsəʊ.ʃəl.aɪz/ (v): giao lưu — Teenagers like to socialise with their friends at weekends. (Thanh thiếu niên thích giao lưu với bạn bè vào cuối tuần.) 13. relax /rɪˈlæks/ (v): thư giãn — I listen to music to relax after school. (Tôi nghe nhạc để thư giãn sau giờ học.) 14. detest /dɪˈtest/ (v): ghét cay ghét đắng — I detest doing housework on Sundays. (Tôi ghét cay ghét đắng việc làm việc nhà vào Chủ nhật.) 15. adore /əˈdɔː/ (v): rất mê — My little sister and I adore playing with our cat. (Em gái tôi và tôi rất mê chơi với con mèo của mình.) 16. prefer /prɪˈfɜː/ (v): thích hơn — I prefer reading books to watching TV. (Tôi thích đọc sách hơn xem ti vi.) 17. fancy /ˈfæn.si/ (v): muốn (làm gì) — Do you fancy going to the cinema tonight? (Tối nay cậu có muốn đi xem phim không?) 18. addicted /əˈdɪk.tɪd/ (adj): bị nghiện — Some teenagers are addicted to computer games. (Một số thanh thiếu niên bị nghiện trò chơi điện tử.) 19. hang out /ˌhæŋ ˈaʊt/ (phr): đi chơi (với bạn) — We often hang out at the shopping centre after school. (Chúng tôi thường đi chơi ở trung tâm mua sắm sau giờ học.) 20. surf the net /ˌsɜːf ðə ˈnet/ (phr): lướt mạng — I surf the net to find information for my project. (Tôi lướt mạng để tìm thông tin cho dự án.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Cuộc sống ở nông thôn20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống ở nông thôn, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Tuổi thiếu niên20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tuổi thiếu niên, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Các dân tộc Việt Nam20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Các dân tộc Việt Nam, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phong tục và truyền thống20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phong tục và truyền thống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lối sống20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lối sống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo vệ môi trường20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo vệ môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Mua sắm20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua sắm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thiên tai20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên tai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Giao tiếp trong tương lai20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao tiếp trong tương lai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Khoa học và công nghệ20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học và công nghệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sự sống trên hành tinh khác20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự sống trên hành tinh khác, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000