DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 8

Từ vựng: Tuổi thiếu niên

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tuổi thiếu niên, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Tuổi thiếu niên". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. peer pressure /ˈpɪə ˌpreʃ.ə/ (n): áp lực đồng trang lứa — Because of peer pressure, some teens buy things they don't need. (Vì áp lực đồng trang lứa, một số bạn trẻ mua những thứ không cần thiết.) 2. stress /stres/ (n): sự căng thẳng — Too much homework can cause stress. (Quá nhiều bài tập về nhà có thể gây căng thẳng.) 3. anxiety /æŋˈzaɪ.ə.ti/ (n): sự lo âu — Many students suffer from anxiety before exams. (Nhiều học sinh bị lo âu trước các kỳ thi.) 4. forum /ˈfɔː.rəm/ (n): diễn đàn — Students share ideas on the school forum. (Học sinh chia sẻ ý tưởng trên diễn đàn của trường.) 5. notification /ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ (n): thông báo — I got a notification that my friend had posted a new photo. (Tôi nhận được thông báo rằng bạn tôi vừa đăng một bức ảnh mới.) 6. account /əˈkaʊnt/ (n): tài khoản — You need an account to join the online class. (Em cần có tài khoản để tham gia lớp học trực tuyến.) 7. deadline /ˈded.laɪn/ (n): hạn chót — The deadline for the project is next Friday. (Hạn chót của dự án là thứ Sáu tuần sau.) 8. schoolwork /ˈskuːl.wɜːk/ (n): việc học ở trường — I spend three hours a day on my schoolwork. (Mỗi ngày tôi dành ba giờ cho việc học.) 9. mental health /ˌmen.təl ˈhelθ/ (n): sức khỏe tinh thần — Talking to friends is good for your mental health. (Trò chuyện với bạn bè tốt cho sức khỏe tinh thần.) 10. counsellor /ˈkaʊn.səl.ə/ (n): người tư vấn — You can talk to the school counsellor if you feel sad. (Em có thể nói chuyện với chuyên viên tư vấn của trường nếu thấy buồn.)

Từ vựng 11–20

11. bully /ˈbʊl.i/ (v): bắt nạt — It is wrong to bully younger students. (Bắt nạt các em nhỏ hơn là sai trái.) 12. browse /braʊz/ (v): duyệt (web) — I often browse the Internet for new songs. (Tôi thường duyệt mạng để tìm bài hát mới.) 13. concentrate /ˈkɒn.sən.treɪt/ (v): tập trung — I can't concentrate when the TV is on. (Tôi không thể tập trung khi ti vi đang bật.) 14. independent /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/ (adj): tự lập — She is independent and does everything by herself. (Bạn ấy tự lập và tự làm mọi việc.) 15. mature /məˈtʃʊə/ (adj): chín chắn — He is only fifteen, but he is very mature. (Cậu ấy mới mười lăm tuổi nhưng rất chín chắn.) 16. moody /ˈmuː.di/ (adj): tính khí thất thường — My brother is moody; he is happy one minute and angry the next. (Anh tôi tính khí thất thường, lúc vui lúc giận.) 17. competitive /kəmˈpet.ɪ.tɪv/ (adj): hiếu thắng — Minh is competitive and always wants to be first. (Minh hiếu thắng và luôn muốn đứng nhất.) 18. upset /ʌpˈset/ (adj): buồn bực — She was upset because her friend didn't call her. (Cô ấy buồn bực vì bạn không gọi điện cho mình.) 19. log on /ˌlɒɡ ˈɒn/ (phr): đăng nhập — You have to log on with your name and password. (Em phải đăng nhập bằng tên và mật khẩu của mình.) 20. cope with /ˈkəʊp wɪð/ (phr): đối phó với — Exercise helps me cope with stress. (Tập thể dục giúp tôi đối phó với căng thẳng.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Thời gian rảnh20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời gian rảnh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Cuộc sống ở nông thôn20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống ở nông thôn, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Các dân tộc Việt Nam20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Các dân tộc Việt Nam, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phong tục và truyền thống20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phong tục và truyền thống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lối sống20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lối sống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo vệ môi trường20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo vệ môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Mua sắm20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua sắm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thiên tai20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên tai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Giao tiếp trong tương lai20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao tiếp trong tương lai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Khoa học và công nghệ20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học và công nghệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sự sống trên hành tinh khác20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự sống trên hành tinh khác, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000