Từ vựng: Khoa học và công nghệ
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học và công nghệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Khoa học và công nghệ". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. invention /ɪnˈven.ʃən/ (n): phát minh — The telephone was an important invention. (Điện thoại là một phát minh quan trọng.) 2. inventor /ɪnˈven.tə/ (n): nhà phát minh — Edison was the inventor of many useful machines. (Ê-đi-xơn là nhà phát minh ra nhiều cỗ máy hữu ích.) 3. scientist /ˈsaɪən.tɪst/ (n): nhà khoa học — Marie Curie was a famous scientist. (Ma-ri Quy-ri là một nhà khoa học nổi tiếng.) 4. discovery /dɪˈskʌv.ər.i/ (n): sự phát hiện — The discovery of penicillin saved millions of lives. (Việc phát hiện ra pê-ni-xi-lin đã cứu sống hàng triệu người.) 5. artificial intelligence /ˌɑː.tɪ.fɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ (n): trí tuệ nhân tạo — Thanks to artificial intelligence, computers can learn and think like people. (Nhờ trí tuệ nhân tạo, máy tính có thể học và suy nghĩ như con người.) 6. virtual reality /ˌvɜː.tʃu.əl riˈæl.ə.ti/ (n): thực tế ảo — With virtual reality, students can visit the pyramids from the classroom. (Với thực tế ảo, học sinh có thể tham quan kim tự tháp ngay trong lớp học.) 7. fingerprint /ˈfɪŋ.ɡə.prɪnt/ (n): dấu vân tay — I open my phone with my fingerprint. (Tôi mở khóa điện thoại bằng dấu vân tay.) 8. scanner /ˈskæn.ə/ (n): máy quét — The scanner at the door checks students' faces. (Máy quét ở cửa kiểm tra khuôn mặt học sinh.) 9. software /ˈsɒft.weə/ (n): phần mềm — You need special software to edit videos. (Bạn cần phần mềm chuyên dụng để biên tập video.) 10. chip /tʃɪp/ (n): vi mạch — A tiny chip inside the card stores your information. (Một con chip nhỏ xíu bên trong thẻ lưu thông tin của bạn.)
Từ vựng 11–20
11. research /rɪˈsɜːtʃ/ (n): việc nghiên cứu — Scientists are doing research on new medicines. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loại thuốc mới.) 12. medicine /ˈmed.ɪ.sən/ (n): y học — Modern technology has changed medicine a lot. (Công nghệ hiện đại đã làm y học thay đổi rất nhiều.) 13. vaccine /ˈvæk.siːn/ (n): vắc-xin — The vaccine protects children from dangerous diseases. (Vắc-xin bảo vệ trẻ em khỏi các bệnh nguy hiểm.) 14. engineer /ˌen.dʒɪˈnɪə/ (n): kỹ sư — My father is an engineer who designs bridges. (Bố tôi là một kỹ sư thiết kế cầu.) 15. attendance /əˈten.dəns/ (n): sự điểm danh — Face recognition can check attendance in the classroom. (Nhận diện khuôn mặt có thể điểm danh trong lớp học.) 16. develop /dɪˈvel.əp/ (v): phát triển — Engineers want to develop cars that drive themselves. (Các kỹ sư muốn phát triển những chiếc ô tô tự lái.) 17. improve /ɪmˈpruːv/ (v): cải thiện — New technology can improve our lives. (Công nghệ mới có thể cải thiện cuộc sống của chúng ta.) 18. apply /əˈplaɪ/ (v): ứng dụng — We can apply science to solve everyday problems. (Chúng ta có thể ứng dụng khoa học để giải quyết các vấn đề hằng ngày.) 19. transform /trænsˈfɔːm/ (v): làm thay đổi hoàn toàn — The Internet will continue to transform the way we learn. (Internet sẽ tiếp tục làm thay đổi hoàn toàn cách chúng ta học.) 20. advanced /ədˈvɑːnst/ (adj): tiên tiến — Japan has very advanced robot technology. (Nhật Bản có công nghệ rô-bốt rất tiên tiến.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.