Từ vựng: Mua sắm
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua sắm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Mua sắm". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. shopping centre /ˈʃɒp.ɪŋ ˌsen.tə/ (n): trung tâm mua sắm — The new shopping centre has a cinema and a food court. (Trung tâm mua sắm mới có rạp chiếu phim và khu ẩm thực.) 2. convenience store /kənˈviː.ni.əns ˌstɔː/ (n): cửa hàng tiện lợi — The convenience store near my house is open 24 hours a day. (Cửa hàng tiện lợi gần nhà tôi mở cửa 24 giờ mỗi ngày.) 3. discount /ˈdɪs.kaʊnt/ (n): sự giảm giá — Students get a ten per cent discount at this bookshop. (Học sinh được giảm giá mười phần trăm ở hiệu sách này.) 4. price tag /ˈpraɪs ˌtæɡ/ (n): nhãn giá — Look at the price tag to see how much it costs. (Hãy xem nhãn giá để biết nó giá bao nhiêu.) 5. customer /ˈkʌs.tə.mə/ (n): khách hàng — The shop assistant is helping a customer find a shirt. (Nhân viên bán hàng đang giúp một khách hàng tìm áo sơ mi.) 6. shopaholic /ˌʃɒp.əˈhɒl.ɪk/ (n): người nghiện mua sắm — My aunt is a shopaholic; she buys new clothes every week. (Cô tôi là người nghiện mua sắm, tuần nào cũng mua quần áo mới.) 7. cash /kæʃ/ (n): tiền mặt — Do you want to pay by card or in cash? (Bạn muốn trả bằng thẻ hay tiền mặt?) 8. receipt /rɪˈsiːt/ (n): hóa đơn — Keep the receipt in case you want to return the shoes. (Hãy giữ hóa đơn phòng khi bạn muốn trả lại đôi giày.) 9. goods /ɡʊdz/ (n): hàng hóa — The market sells all kinds of goods, from fruit to clothes. (Chợ bán đủ loại hàng hóa, từ hoa quả đến quần áo.) 10. online shopping /ˌɒn.laɪn ˈʃɒp.ɪŋ/ (n): việc mua sắm trực tuyến — Many people love online shopping because they can buy things from home. (Nhiều người thích mua sắm trực tuyến vì có thể mua đồ ngay tại nhà.)
Từ vựng 11–20
11. delivery /dɪˈlɪv.ər.i/ (n): sự giao hàng — The shop offers free delivery for orders over 200,000 dong. (Cửa hàng miễn phí giao hàng cho đơn trên 200.000 đồng.) 12. checkout /ˈtʃek.aʊt/ (n): quầy thanh toán — There was a long line at the checkout in the supermarket. (Có một hàng dài ở quầy thanh toán trong siêu thị.) 13. trolley /ˈtrɒl.i/ (n): xe đẩy — Put the heavy bags in the trolley. (Để mấy túi nặng vào xe đẩy.) 14. refund /ˈriː.fʌnd/ (n): tiền hoàn lại — The shirt had a hole in it, so I asked for a refund. (Chiếc áo bị thủng một lỗ nên tôi yêu cầu được hoàn tiền.) 15. opening hours /ˈəʊ.pən.ɪŋ ˌaʊəz/ (n): giờ mở cửa — The opening hours of the shop are from 8 a.m. to 10 p.m. (Giờ mở cửa của cửa hàng là từ 8 giờ sáng đến 10 giờ tối.) 16. bargain /ˈbɑː.ɡɪn/ (v): mặc cả — At the market, you can bargain to get a lower price. (Ở chợ, bạn có thể mặc cả để được giá thấp hơn.) 17. afford /əˈfɔːd/ (v): đủ tiền mua — I can't afford a new phone; it is too expensive. (Tôi không đủ tiền mua điện thoại mới, nó đắt quá.) 18. queue /kjuː/ (v): xếp hàng — We had to queue for twenty minutes to pay. (Chúng tôi phải xếp hàng hai mươi phút để trả tiền.) 19. reasonable /ˈriː.zən.ə.bəl/ (adj): phải chăng — The prices at this shop are reasonable, not too high. (Giá ở cửa hàng này phải chăng, không quá cao.) 20. try on /ˌtraɪ ˈɒn/ (phr): mặc thử — Can I try on this jacket in a bigger size? (Tôi có thể mặc thử chiếc áo khoác này cỡ lớn hơn không?)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.