Từ vựng: Lối sống
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lối sống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Lối sống". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. lifestyle /ˈlaɪf.staɪl/ (n): lối sống — City people often have a busy lifestyle. (Người thành phố thường có lối sống bận rộn.) 2. habit /ˈhæb.ɪt/ (n): thói quen — Reading before bed is a good habit. (Đọc sách trước khi ngủ là một thói quen tốt.) 3. online learning /ˌɒn.laɪn ˈlɜː.nɪŋ/ (n): việc học trực tuyến — Students can study at home thanks to online learning. (Học sinh có thể học ở nhà nhờ việc học trực tuyến.) 4. social media /ˌsəʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/ (n): mạng xã hội — Many teenagers share photos on social media. (Nhiều bạn trẻ chia sẻ ảnh trên mạng xã hội.) 5. igloo /ˈɪɡ.luː/ (n): nhà tuyết — The Inuit used to build an igloo from blocks of snow. (Người Inuit từng xây nhà tuyết từ những khối tuyết.) 6. cuisine /kwɪˈziːn/ (n): ẩm thực — Vietnamese cuisine is famous for pho and spring rolls. (Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng với phở và nem.) 7. dish /dɪʃ/ (n): món ăn — Pho is a popular dish in Viet Nam. (Phở là một món ăn phổ biến ở Việt Nam.) 8. martial arts /ˌmɑː.ʃəl ˈɑːts/ (n): võ thuật — Many young people practise martial arts like vovinam. (Nhiều bạn trẻ tập võ thuật như vovinam.) 9. tribe /traɪb/ (n): bộ lạc — The people of this tribe live in the rainforest. (Người dân của bộ lạc này sống trong rừng mưa.) 10. fishing village /ˈfɪʃ.ɪŋ ˌvɪl.ɪdʒ/ (n): làng chài — In the fishing village, men go to sea early in the morning. (Ở làng chài, đàn ông ra khơi từ sáng sớm.)
Từ vựng 11–20
11. vegetarian /ˌvedʒ.əˈteə.ri.ən/ (n): người ăn chay — My aunt is a vegetarian, so she never eats meat. (Cô tôi là người ăn chay nên không bao giờ ăn thịt.) 12. greet /ɡriːt/ (v): chào hỏi — In Viet Nam, young people greet older people first. (Ở Việt Nam, người trẻ chào người lớn tuổi trước.) 13. maintain /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì — We should maintain our traditional festivals. (Chúng ta nên duy trì các lễ hội truyền thống.) 14. adapt /əˈdæpt/ (v): thích nghi — It took me a month to adapt to life in the city. (Tôi mất một tháng để thích nghi với cuộc sống thành phố.) 15. practise /ˈpræk.tɪs/ (v): luyện tập — I practise English with my friends every day. (Tôi luyện tập tiếng Anh với bạn bè hằng ngày.) 16. commute /kəˈmjuːt/ (v): đi lại (đi làm, đi học) hằng ngày — Many people commute to work by motorbike. (Nhiều người đi làm hằng ngày bằng xe máy.) 17. remote /rɪˈməʊt/ (adj): xa xôi, hẻo lánh — They live in a remote village far from any town. (Họ sống ở một ngôi làng hẻo lánh, cách xa mọi thị trấn.) 18. nomadic /nəʊˈmæd.ɪk/ (adj): du mục — In the past, the Mongols were a nomadic people who moved with their animals. (Ngày xưa, người Mông Cổ là một dân tộc du mục, di chuyển cùng đàn gia súc.) 19. digital /ˈdɪdʒ.ɪ.təl/ (adj): kỹ thuật số — We are living in a digital world with smartphones everywhere. (Chúng ta đang sống trong một thế giới kỹ thuật số với điện thoại thông minh ở khắp nơi.) 20. traditional /trəˈdɪʃ.ən.əl/ (adj): truyền thống — Women wear the traditional ao dai on special days. (Phụ nữ mặc áo dài truyền thống vào những ngày đặc biệt.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.