Từ vựng: Cuộc sống ở nông thôn
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống ở nông thôn, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Cuộc sống ở nông thôn". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. paddy field /ˈpæd.i ˌfiːld/ (n): ruộng lúa — Farmers are planting rice in the paddy field. (Nông dân đang cấy lúa trên ruộng.) 2. buffalo /ˈbʌf.ə.ləʊ/ (n): con trâu — The boy is riding a buffalo home. (Cậu bé đang cưỡi trâu về nhà.) 3. cattle /ˈkæt.əl/ (n): gia súc (bò) — The farmer keeps cattle for milk and meat. (Người nông dân nuôi bò lấy sữa và thịt.) 4. orchard /ˈɔː.tʃəd/ (n): vườn cây ăn quả — There are mango and longan trees in my uncle's orchard. (Trong vườn cây ăn quả của chú tôi có xoài và nhãn.) 5. haystack /ˈheɪ.stæk/ (n): đống rơm — The children played hide-and-seek behind the haystack. (Bọn trẻ chơi trốn tìm sau đống rơm.) 6. kite /kaɪt/ (n): con diều — In summer, children fly a kite in the fields. (Vào mùa hè, trẻ em thả diều trên cánh đồng.) 7. barn /bɑːn/ (n): kho thóc, chuồng trại — The farmer keeps the rice and his tools in the barn. (Người nông dân cất thóc và nông cụ trong kho.) 8. villager /ˈvɪl.ɪ.dʒə/ (n): dân làng — A friendly villager showed us the way to the river. (Một người dân làng thân thiện chỉ đường cho chúng tôi ra sông.) 9. farmer /ˈfɑː.mə/ (n): nông dân — My grandfather is a farmer who grows rice. (Ông tôi là một nông dân trồng lúa.) 10. fresh air /ˌfreʃ ˈeə/ (n): không khí trong lành — I love the fresh air in the countryside. (Tôi yêu bầu không khí trong lành ở nông thôn.)
Từ vựng 11–20
11. plough /plaʊ/ (v): cày (ruộng) — In the past, farmers used buffaloes to plough the fields. (Ngày xưa, nông dân dùng trâu để cày ruộng.) 12. herd /hɜːd/ (v): chăn (gia súc) — The boys herd the cows to the river every afternoon. (Chiều nào các cậu bé cũng lùa bò ra sông.) 13. load /ləʊd/ (v): chất (hàng) lên — We help to load the rice onto the cart. (Chúng tôi giúp chất lúa lên xe bò.) 14. dry /draɪ/ (v): phơi khô — After the harvest, farmers dry the rice in the sun. (Sau vụ gặt, nông dân phơi lúa dưới nắng.) 15. pick /pɪk/ (v): hái — Let's pick some fruit from the trees. (Mình hái ít quả trên cây nhé.) 16. vast /vɑːst/ (adj): rộng lớn — We saw vast green fields from the top of the hill. (Từ đỉnh đồi, chúng tôi thấy những cánh đồng xanh rộng lớn.) 17. hospitable /hɒsˈpɪt.ə.bəl/ (adj): hiếu khách — The villagers are hospitable and invite visitors to have dinner. (Dân làng rất hiếu khách và mời du khách ăn tối.) 18. peaceful /ˈpiːs.fəl/ (adj): yên bình — Life in the village is slow and peaceful. (Cuộc sống ở làng chậm rãi và yên bình.) 19. unspoilt /ʌnˈspɔɪlt/ (adj): còn hoang sơ — The beach is unspoilt, with no hotels or shops. (Bãi biển còn hoang sơ, không có khách sạn hay cửa hàng.) 20. picturesque /ˌpɪk.tʃərˈesk/ (adj): đẹp như tranh — The village is picturesque, with rice fields and mountains. (Ngôi làng đẹp như tranh với ruộng lúa và núi non.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.