Từ vựng: Bảo vệ môi trường
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo vệ môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Bảo vệ môi trường". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. species /ˈspiː.ʃiːz/ (n): loài — The giant panda is a species that lives only in China. (Gấu trúc khổng lồ là loài chỉ sống ở Trung Quốc.) 2. habitat /ˈhæb.ɪ.tæt/ (n): môi trường sống — Cutting down forests destroys the habitat of many animals. (Chặt phá rừng hủy hoại môi trường sống của nhiều loài động vật.) 3. wildlife /ˈwaɪld.laɪf/ (n): động vật hoang dã — The national park protects wildlife such as tigers and bears. (Vườn quốc gia bảo vệ động vật hoang dã như hổ và gấu.) 4. ecosystem /ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ (n): hệ sinh thái — A coral reef is a rich ecosystem under the sea. (Rạn san hô là một hệ sinh thái phong phú dưới biển.) 5. carbon footprint /ˌkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/ (n): dấu chân các-bon — Cycling instead of driving reduces your carbon footprint. (Đạp xe thay vì lái xe giúp giảm dấu chân các-bon của bạn.) 6. global warming /ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/ (n): sự nóng lên toàn cầu — Scientists say global warming is making the ice at the poles melt. (Các nhà khoa học nói sự nóng lên toàn cầu đang làm băng ở hai cực tan chảy.) 7. greenhouse gas /ˌɡriːn.haʊs ˈɡæs/ (n): khí nhà kính — Carbon dioxide is a greenhouse gas that traps heat. (Các-bon đi-ô-xít là một loại khí nhà kính giữ nhiệt.) 8. deforestation /diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ (n): nạn phá rừng — Floods and landslides are often caused by deforestation. (Lũ lụt và sạt lở đất thường do nạn phá rừng gây ra.) 9. sewage /ˈsuː.ɪdʒ/ (n): nước thải — The factory pours sewage into the river. (Nhà máy xả nước thải ra sông.) 10. water pollution /ˈwɔː.tə pəˌluː.ʃən/ (n): ô nhiễm nguồn nước — Many fish in the lake died because of water pollution. (Nhiều cá trong hồ đã chết vì ô nhiễm nguồn nước.)
Từ vựng 11–20
11. soil /sɔɪl/ (n): đất trồng — Chemicals from farms can damage the soil. (Hóa chất từ các trang trại có thể làm hỏng đất trồng.) 12. climate change /ˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ/ (n): biến đổi khí hậu — Because of climate change, we have more storms and hotter summers. (Do biến đổi khí hậu, chúng ta có nhiều bão hơn và mùa hè nóng hơn.) 13. conservation /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ (n): sự bảo tồn — The conservation of rare birds is the aim of this park. (Bảo tồn các loài chim quý hiếm là mục tiêu của vườn quốc gia này.) 14. protect /prəˈtekt/ (v): bảo vệ — We must protect rare animals from hunters. (Chúng ta phải bảo vệ động vật quý hiếm khỏi thợ săn.) 15. destroy /dɪˈstrɔɪ/ (v): phá hủy — Forest fires can destroy thousands of trees. (Cháy rừng có thể phá hủy hàng nghìn cây xanh.) 16. pollute /pəˈluːt/ (v): làm ô nhiễm — Cars and motorbikes pollute the air in big cities. (Ô tô và xe máy làm ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn.) 17. dump /dʌmp/ (v): đổ (rác) bừa bãi — People should not dump rubbish in the river. (Mọi người không nên đổ rác bừa bãi xuống sông.) 18. threaten /ˈθret.ən/ (v): đe dọa — Plastic in the ocean can threaten sea turtles. (Rác nhựa trong đại dương có thể đe dọa loài rùa biển.) 19. endangered /ɪnˈdeɪn.dʒəd/ (adj): có nguy cơ tuyệt chủng — The saola is an endangered animal; there are very few left. (Sao la là loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng, chỉ còn lại rất ít cá thể.) 20. extinct /ɪkˈstɪŋkt/ (adj): đã tuyệt chủng — Dinosaurs became extinct millions of years ago. (Khủng long đã tuyệt chủng từ hàng triệu năm trước.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.