DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 8

Từ vựng: Thiên tai

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên tai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Thiên tai". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. natural disaster /ˌnætʃ.ər.əl dɪˈzɑː.stə/ (n): thiên tai — A typhoon is a natural disaster that often hits central Viet Nam. (Bão là một loại thiên tai thường đổ bộ vào miền Trung Việt Nam.) 2. earthquake /ˈɜːθ.kweɪk/ (n): động đất — The ground shook for a minute during the earthquake. (Mặt đất rung lắc suốt một phút trong trận động đất.) 3. flood /flʌd/ (n): lũ lụt — After three days of heavy rain, there was a flood in the village. (Sau ba ngày mưa lớn, ngôi làng bị lũ lụt.) 4. tsunami /tsuːˈnɑː.mi/ (n): sóng thần — A tsunami is a huge wave caused by an earthquake under the sea. (Sóng thần là con sóng khổng lồ do động đất dưới đáy biển gây ra.) 5. volcanic eruption /vɒlˌkæn.ɪk ɪˈrʌp.ʃən/ (n): sự phun trào núi lửa — The volcanic eruption sent hot ash high into the sky. (Vụ phun trào núi lửa phun tro nóng lên cao trên bầu trời.) 6. landslide /ˈlænd.slaɪd/ (n): sạt lở đất — A landslide blocked the mountain road after the storm. (Một vụ sạt lở đất đã chặn con đường núi sau cơn bão.) 7. tornado /tɔːˈneɪ.dəʊ/ (n): lốc xoáy — The tornado spun across the fields and pulled up trees. (Cơn lốc xoáy cuốn qua cánh đồng và nhổ bật cây cối.) 8. storm /stɔːm/ (n): cơn bão — Stay at home during the storm; the wind is very strong. (Hãy ở trong nhà khi có bão, gió rất mạnh.) 9. drought /draʊt/ (n): hạn hán — There was no rain for months, and the drought killed the crops. (Nhiều tháng không có mưa và hạn hán làm chết mùa màng.) 10. forest fire /ˈfɒr.ɪst ˌfaɪə/ (n): cháy rừng — Hot, dry weather can cause a forest fire. (Thời tiết khô nóng có thể gây ra cháy rừng.)

Từ vựng 11–20

11. victim /ˈvɪk.tɪm/ (n): nạn nhân — Every victim of the flood received food and water. (Mỗi nạn nhân của trận lũ đều được nhận thức ăn và nước uống.) 12. rescue worker /ˈres.kjuː ˌwɜː.kə/ (n): nhân viên cứu hộ — A rescue worker pulled the child out of the water. (Một nhân viên cứu hộ kéo đứa trẻ lên khỏi mặt nước.) 13. emergency kit /ɪˈmɜː.dʒən.si ˌkɪt/ (n): bộ đồ dùng khẩn cấp — Our emergency kit has a torch, water and medicine. (Bộ đồ dùng khẩn cấp của chúng tôi có đèn pin, nước và thuốc.) 14. damage /ˈdæm.ɪdʒ/ (n): thiệt hại — The storm caused serious damage to houses and roads. (Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhà cửa và đường sá.) 15. property /ˈprɒp.ə.ti/ (n): tài sản — Many people lost their property in the fire. (Nhiều người mất tài sản trong vụ cháy.) 16. evacuate /ɪˈvæk.ju.eɪt/ (v): sơ tán — The police had to evacuate people from the coast before the typhoon. (Cảnh sát phải sơ tán người dân khỏi vùng ven biển trước khi bão đến.) 17. warn /wɔːn/ (v): cảnh báo — Scientists warn people when a storm is coming. (Các nhà khoa học cảnh báo người dân khi bão sắp đến.) 18. collapse /kəˈlæps/ (v): sụp đổ — Old buildings may collapse in a strong earthquake. (Những tòa nhà cũ có thể sụp đổ khi có động đất mạnh.) 19. predict /prɪˈdɪkt/ (v): dự đoán — It is difficult to predict when an earthquake will happen. (Rất khó dự đoán khi nào động đất xảy ra.) 20. take shelter /ˌteɪk ˈʃel.tə/ (phr): trú ẩn — During a tornado, take shelter in a basement. (Khi có lốc xoáy, hãy trú ẩn dưới tầng hầm.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Thời gian rảnh20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời gian rảnh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Cuộc sống ở nông thôn20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống ở nông thôn, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Tuổi thiếu niên20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tuổi thiếu niên, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Các dân tộc Việt Nam20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Các dân tộc Việt Nam, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phong tục và truyền thống20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phong tục và truyền thống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lối sống20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lối sống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo vệ môi trường20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo vệ môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Mua sắm20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua sắm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Giao tiếp trong tương lai20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao tiếp trong tương lai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Khoa học và công nghệ20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học và công nghệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sự sống trên hành tinh khác20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự sống trên hành tinh khác, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000