DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 8

Từ vựng: Giao tiếp trong tương lai

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao tiếp trong tương lai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Giao tiếp trong tương lai". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. video conference /ˈvɪd.i.əʊ ˌkɒn.fər.əns/ (n): hội nghị truyền hình — Our teachers had a video conference with a school in Japan. (Các thầy cô đã có một buổi hội nghị truyền hình với một trường ở Nhật.) 2. emoji /ɪˈməʊ.dʒi/ (n): biểu tượng cảm xúc — I added a smiling emoji to show that I was joking. (Tôi thêm một biểu tượng cảm xúc mặt cười để cho thấy mình đang đùa.) 3. telepathy /təˈlep.ə.θi/ (n): thần giao cách cảm — With telepathy, people could share thoughts without speaking. (Với thần giao cách cảm, con người có thể chia sẻ suy nghĩ mà không cần nói.) 4. hologram /ˈhɒl.ə.ɡræm/ (n): hình ảnh ba chiều — In the future, a hologram of my friend could appear in my room. (Trong tương lai, hình ảnh ba chiều của bạn tôi có thể hiện ra trong phòng tôi.) 5. translator /trænzˈleɪ.tə/ (n): máy phiên dịch — With a pocket translator, I can talk to people from any country. (Với chiếc máy phiên dịch bỏ túi, tôi có thể nói chuyện với người ở bất kỳ nước nào.) 6. body language /ˈbɒd.i ˌlæŋ.ɡwɪdʒ/ (n): ngôn ngữ cơ thể — A smile is a kind of body language that shows you are friendly. (Nụ cười là một kiểu ngôn ngữ cơ thể cho thấy em thân thiện.) 7. smartwatch /ˈsmɑːt.wɒtʃ/ (n): đồng hồ thông minh — I can read messages on my smartwatch. (Tôi có thể đọc tin nhắn trên đồng hồ thông minh.) 8. signal /ˈsɪɡ.nəl/ (n): tín hiệu — I can't call you because there is no signal in the mountains. (Tôi không gọi được cho bạn vì trên núi không có tín hiệu.) 9. connection /kəˈnek.ʃən/ (n): đường kết nối — The Internet connection is slow today. (Hôm nay đường truyền Internet chậm.) 10. landline /ˈlænd.laɪn/ (n): điện thoại bàn — My grandparents still use a landline at home. (Ông bà tôi vẫn dùng điện thoại bàn ở nhà.)

Từ vựng 11–20

11. letter /ˈlet.ə/ (n): lá thư — In the past, people wrote a letter and sent it by post. (Ngày xưa, người ta viết thư và gửi qua bưu điện.) 12. misunderstanding /ˌmɪs.ʌn.dəˈstæn.dɪŋ/ (n): sự hiểu lầm — A short text can sometimes cause a misunderstanding. (Một tin nhắn ngắn đôi khi có thể gây ra sự hiểu lầm.) 13. privacy /ˈprɪv.ə.si/ (n): sự riêng tư — Don't share your address online; protect your privacy. (Đừng chia sẻ địa chỉ trên mạng, hãy bảo vệ sự riêng tư của em.) 14. netiquette /ˈnet.ɪ.ket/ (n): phép lịch sự trên mạng — Good netiquette means being polite when you chat online. (Phép lịch sự trên mạng nghĩa là cư xử lịch sự khi trò chuyện trực tuyến.) 15. communicate /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/ (v): giao tiếp — Deaf people communicate with sign language. (Người khiếm thính giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.) 16. interact /ˌɪn.təˈrækt/ (v): tương tác — Students can interact with the teacher during the online class. (Học sinh có thể tương tác với giáo viên trong giờ học trực tuyến.) 17. text /tekst/ (v): nhắn tin — I will text you when I get home. (Tớ sẽ nhắn tin cho cậu khi về đến nhà.) 18. instantly /ˈɪn.stənt.li/ (adv): ngay lập tức — Emails arrive instantly, but letters take days. (Thư điện tử đến ngay lập tức, còn thư tay mất nhiều ngày.) 19. face to face /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ (adv): trực tiếp, mặt đối mặt — I prefer to talk to my friends face to face. (Tôi thích nói chuyện trực tiếp với bạn bè hơn.) 20. keep in touch /ˌkiːp ɪn ˈtʌtʃ/ (phr): giữ liên lạc — We use social media to keep in touch with old friends. (Chúng tôi dùng mạng xã hội để giữ liên lạc với bạn cũ.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Thời gian rảnh20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời gian rảnh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Cuộc sống ở nông thôn20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống ở nông thôn, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Tuổi thiếu niên20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tuổi thiếu niên, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Các dân tộc Việt Nam20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Các dân tộc Việt Nam, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phong tục và truyền thống20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phong tục và truyền thống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lối sống20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lối sống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo vệ môi trường20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo vệ môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Mua sắm20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua sắm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thiên tai20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên tai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Khoa học và công nghệ20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học và công nghệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sự sống trên hành tinh khác20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự sống trên hành tinh khác, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000