DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 8

Từ vựng: Giao tiếp trong tương lai

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao tiếp trong tương lai (Lớp 8, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Giao tiếp trong tương lai: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
video conference/ˈvɪd.i.əʊ ˌkɒn.fər.əns/danh từhội nghị truyền hìnhOur teachers had a video conference with a school in Japan.Các thầy cô đã có một buổi hội nghị truyền hình với một trường ở Nhật.
emoji/ɪˈməʊ.dʒi/danh từbiểu tượng cảm xúcI added a smiling emoji to show that I was joking.Tôi thêm một biểu tượng cảm xúc mặt cười để cho thấy mình đang đùa.
telepathy/təˈlep.ə.θi/danh từthần giao cách cảmWith telepathy, people could share thoughts without speaking.Với thần giao cách cảm, con người có thể chia sẻ suy nghĩ mà không cần nói.
hologram/ˈhɒl.ə.ɡræm/danh từhình ảnh ba chiềuIn the future, a hologram of my friend could appear in my room.Trong tương lai, hình ảnh ba chiều của bạn tôi có thể hiện ra trong phòng tôi.
translator/trænzˈleɪ.tə/danh từmáy phiên dịchWith a pocket translator, I can talk to people from any country.Với chiếc máy phiên dịch bỏ túi, tôi có thể nói chuyện với người ở bất kỳ nước nào.
body language/ˈbɒd.i ˌlæŋ.ɡwɪdʒ/danh từngôn ngữ cơ thểA smile is a kind of body language that shows you are friendly.Nụ cười là một kiểu ngôn ngữ cơ thể cho thấy em thân thiện.
smartwatch/ˈsmɑːt.wɒtʃ/danh từđồng hồ thông minhI can read messages on my smartwatch.Tôi có thể đọc tin nhắn trên đồng hồ thông minh.
signal/ˈsɪɡ.nəl/danh từtín hiệuI can't call you because there is no signal in the mountains.Tôi không gọi được cho bạn vì trên núi không có tín hiệu.
connection/kəˈnek.ʃən/danh từđường kết nốiThe Internet connection is slow today.Hôm nay đường truyền Internet chậm.
landline/ˈlænd.laɪn/danh từđiện thoại bànMy grandparents still use a landline at home.Ông bà tôi vẫn dùng điện thoại bàn ở nhà.
letter/ˈlet.ə/danh từlá thưIn the past, people wrote a letter and sent it by post.Ngày xưa, người ta viết thư và gửi qua bưu điện.
misunderstanding/ˌmɪs.ʌn.dəˈstæn.dɪŋ/danh từsự hiểu lầmA short text can sometimes cause a misunderstanding.Một tin nhắn ngắn đôi khi có thể gây ra sự hiểu lầm.
privacy/ˈprɪv.ə.si/danh từsự riêng tưDon't share your address online; protect your privacy.Đừng chia sẻ địa chỉ trên mạng, hãy bảo vệ sự riêng tư của em.
netiquette/ˈnet.ɪ.ket/danh từphép lịch sự trên mạngGood netiquette means being polite when you chat online.Phép lịch sự trên mạng nghĩa là cư xử lịch sự khi trò chuyện trực tuyến.
communicate/kəˈmjuː.nɪ.keɪt/động từgiao tiếpDeaf people communicate with sign language.Người khiếm thính giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.
interact/ˌɪn.təˈrækt/động từtương tácStudents can interact with the teacher during the online class.Học sinh có thể tương tác với giáo viên trong giờ học trực tuyến.
text/tekst/động từnhắn tinI will text you when I get home.Tớ sẽ nhắn tin cho cậu khi về đến nhà.
instantly/ˈɪn.stənt.li/trạng từngay lập tứcEmails arrive instantly, but letters take days.Thư điện tử đến ngay lập tức, còn thư tay mất nhiều ngày.
face to face/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/trạng từtrực tiếp, mặt đối mặtI prefer to talk to my friends face to face.Tôi thích nói chuyện trực tiếp với bạn bè hơn.
keep in touch/ˌkiːp ɪn ˈtʌtʃ/cụm từgiữ liên lạcWe use social media to keep in touch with old friends.Chúng tôi dùng mạng xã hội để giữ liên lạc với bạn cũ.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.