Từ vựng: Thời gian rảnh
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời gian rảnh (Lớp 8, trình độ A2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| leisure/ˈleʒ.ə/ | danh từ | sự giải trí (lúc rảnh rỗi) | Reading is my favourite leisure activity.Đọc sách là hoạt động giải trí tôi thích nhất. |
| craft/krɑːft/ | danh từ | đồ thủ công | We made a paper craft for our teacher.Chúng tôi làm một món đồ thủ công bằng giấy tặng cô giáo. |
| knitting/ˈnɪt.ɪŋ/ | danh từ | việc đan len | My grandmother is good at knitting and made me a scarf.Bà tôi đan len rất giỏi và đã đan cho tôi một chiếc khăn. |
| kit/kɪt/ | danh từ | bộ dụng cụ | I bought a kit to make my own bracelet.Tôi mua một bộ dụng cụ để tự làm vòng tay. |
| origami/ˌɒr.ɪˈɡɑː.mi/ | danh từ | nghệ thuật gấp giấy | With origami, you can fold paper into a bird.Với nghệ thuật gấp giấy, bạn có thể gấp tờ giấy thành con chim. |
| bracelet/ˈbreɪs.lət/ | danh từ | vòng tay | She made a bracelet from colourful beads.Cô ấy làm một chiếc vòng tay từ những hạt cườm nhiều màu. |
| board game/ˈbɔːd ˌɡeɪm/ | danh từ | trò chơi cờ bàn | On rainy days, we play a board game like Monopoly.Vào những ngày mưa, chúng tôi chơi trò chơi cờ bàn như cờ tỷ phú. |
| window shopping/ˈwɪn.dəʊ ˌʃɒp.ɪŋ/ | danh từ | việc ngắm hàng (không mua) | We went window shopping but didn't buy anything.Chúng tôi đi ngắm hàng nhưng không mua gì cả. |
| screen time/ˈskriːn ˌtaɪm/ | danh từ | thời gian dùng thiết bị điện tử | My parents limit my screen time to one hour a day.Bố mẹ giới hạn thời gian dùng thiết bị điện tử của tôi một giờ mỗi ngày. |
| community centre/kəˈmjuː.nə.ti ˌsen.tə/ | danh từ | nhà văn hóa | There is a free dance class at the community centre.Ở nhà văn hóa có lớp học nhảy miễn phí. |
| balance/ˈbæl.əns/ | danh từ | sự cân bằng | It is important to keep a balance between study and play.Giữ cân bằng giữa học và chơi là điều quan trọng. |
| socialise/ˈsəʊ.ʃəl.aɪz/ | động từ | giao lưu | Teenagers like to socialise with their friends at weekends.Thanh thiếu niên thích giao lưu với bạn bè vào cuối tuần. |
| relax/rɪˈlæks/ | động từ | thư giãn | I listen to music to relax after school.Tôi nghe nhạc để thư giãn sau giờ học. |
| detest/dɪˈtest/ | động từ | ghét cay ghét đắng | I detest doing housework on Sundays.Tôi ghét cay ghét đắng việc làm việc nhà vào Chủ nhật. |
| adore/əˈdɔː/ | động từ | rất mê | My little sister and I adore playing with our cat.Em gái tôi và tôi rất mê chơi với con mèo của mình. |
| prefer/prɪˈfɜː/ | động từ | thích hơn | I prefer reading books to watching TV.Tôi thích đọc sách hơn xem ti vi. |
| fancy/ˈfæn.si/ | động từ | muốn (làm gì) | Do you fancy going to the cinema tonight?Tối nay cậu có muốn đi xem phim không? |
| addicted/əˈdɪk.tɪd/ | tính từ | bị nghiện | Some teenagers are addicted to computer games.Một số thanh thiếu niên bị nghiện trò chơi điện tử. |
| hang out/ˌhæŋ ˈaʊt/ | cụm từ | đi chơi (với bạn) | We often hang out at the shopping centre after school.Chúng tôi thường đi chơi ở trung tâm mua sắm sau giờ học. |
| surf the net/ˌsɜːf ðə ˈnet/ | cụm từ | lướt mạng | I surf the net to find information for my project.Tôi lướt mạng để tìm thông tin cho dự án. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.