D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 8
Tiếng Anh lớp 8
Từ vựng: Thời gian rảnh
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 8
Quiz: Từ vựng: Thời gian rảnh
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Thời gian rảnh
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đi chơi (với bạn)"?
fancy
detest
surf the net
hang out
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhà văn hóa"?
balance
bracelet
origami
community centre
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thư giãn"?
relax
socialise
detest
prefer
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lướt mạng"?
knitting
surf the net
hang out
socialise
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thích hơn"?
detest
prefer
relax
socialise
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "việc đan len"?
knitting
screen time
leisure
community centre
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bị nghiện"?
window shopping
community centre
relax
addicted
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "rất mê"?
fancy
adore
detest
socialise
Nộp bài