Từ vựng: Bảo vệ môi trường
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo vệ môi trường (Lớp 8, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| species/ˈspiː.ʃiːz/ | danh từ | loài | The giant panda is a species that lives only in China.Gấu trúc khổng lồ là loài chỉ sống ở Trung Quốc. |
| habitat/ˈhæb.ɪ.tæt/ | danh từ | môi trường sống | Cutting down forests destroys the habitat of many animals.Chặt phá rừng hủy hoại môi trường sống của nhiều loài động vật. |
| wildlife/ˈwaɪld.laɪf/ | danh từ | động vật hoang dã | The national park protects wildlife such as tigers and bears.Vườn quốc gia bảo vệ động vật hoang dã như hổ và gấu. |
| ecosystem/ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ | danh từ | hệ sinh thái | A coral reef is a rich ecosystem under the sea.Rạn san hô là một hệ sinh thái phong phú dưới biển. |
| carbon footprint/ˌkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/ | danh từ | dấu chân các-bon | Cycling instead of driving reduces your carbon footprint.Đạp xe thay vì lái xe giúp giảm dấu chân các-bon của bạn. |
| global warming/ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/ | danh từ | sự nóng lên toàn cầu | Scientists say global warming is making the ice at the poles melt.Các nhà khoa học nói sự nóng lên toàn cầu đang làm băng ở hai cực tan chảy. |
| greenhouse gas/ˌɡriːn.haʊs ˈɡæs/ | danh từ | khí nhà kính | Carbon dioxide is a greenhouse gas that traps heat.Các-bon đi-ô-xít là một loại khí nhà kính giữ nhiệt. |
| deforestation/diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ | danh từ | nạn phá rừng | Floods and landslides are often caused by deforestation.Lũ lụt và sạt lở đất thường do nạn phá rừng gây ra. |
| sewage/ˈsuː.ɪdʒ/ | danh từ | nước thải | The factory pours sewage into the river.Nhà máy xả nước thải ra sông. |
| water pollution/ˈwɔː.tə pəˌluː.ʃən/ | danh từ | ô nhiễm nguồn nước | Many fish in the lake died because of water pollution.Nhiều cá trong hồ đã chết vì ô nhiễm nguồn nước. |
| soil/sɔɪl/ | danh từ | đất trồng | Chemicals from farms can damage the soil.Hóa chất từ các trang trại có thể làm hỏng đất trồng. |
| climate change/ˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ/ | danh từ | biến đổi khí hậu | Because of climate change, we have more storms and hotter summers.Do biến đổi khí hậu, chúng ta có nhiều bão hơn và mùa hè nóng hơn. |
| conservation/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ | danh từ | sự bảo tồn | The conservation of rare birds is the aim of this park.Bảo tồn các loài chim quý hiếm là mục tiêu của vườn quốc gia này. |
| protect/prəˈtekt/ | động từ | bảo vệ | We must protect rare animals from hunters.Chúng ta phải bảo vệ động vật quý hiếm khỏi thợ săn. |
| destroy/dɪˈstrɔɪ/ | động từ | phá hủy | Forest fires can destroy thousands of trees.Cháy rừng có thể phá hủy hàng nghìn cây xanh. |
| pollute/pəˈluːt/ | động từ | làm ô nhiễm | Cars and motorbikes pollute the air in big cities.Ô tô và xe máy làm ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn. |
| dump/dʌmp/ | động từ | đổ (rác) bừa bãi | People should not dump rubbish in the river.Mọi người không nên đổ rác bừa bãi xuống sông. |
| threaten/ˈθret.ən/ | động từ | đe dọa | Plastic in the ocean can threaten sea turtles.Rác nhựa trong đại dương có thể đe dọa loài rùa biển. |
| endangered/ɪnˈdeɪn.dʒəd/ | tính từ | có nguy cơ tuyệt chủng | The saola is an endangered animal; there are very few left.Sao la là loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng, chỉ còn lại rất ít cá thể. |
| extinct/ɪkˈstɪŋkt/ | tính từ | đã tuyệt chủng | Dinosaurs became extinct millions of years ago.Khủng long đã tuyệt chủng từ hàng triệu năm trước. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.