D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 8
Tiếng Anh lớp 8
Từ vựng: Bảo vệ môi trường
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 8
Quiz: Từ vựng: Bảo vệ môi trường
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Bảo vệ môi trường
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khí nhà kính"?
habitat
water pollution
carbon footprint
greenhouse gas
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đất trồng"?
greenhouse gas
deforestation
water pollution
soil
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hệ sinh thái"?
habitat
wildlife
species
ecosystem
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự nóng lên toàn cầu"?
ecosystem
climate change
carbon footprint
global warming
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ô nhiễm nguồn nước"?
water pollution
habitat
species
carbon footprint
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "động vật hoang dã"?
species
climate change
wildlife
greenhouse gas
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bảo vệ"?
destroy
dump
threaten
protect
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nước thải"?
sewage
global warming
water pollution
wildlife
Nộp bài