DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 8

Từ vựng: Phong tục và truyền thống

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phong tục và truyền thống (Lớp 8, trình độ A2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Phong tục và truyền thống: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
custom/ˈkʌs.təm/danh từphong tụcIt is a custom to give lucky money at Tet.Lì xì vào dịp Tết là một phong tục.
tradition/trəˈdɪʃ.ən/danh từtruyền thốngMaking banh chung is a family tradition in my home.Gói bánh chưng là truyền thống của gia đình tôi.
table manners/ˈteɪ.bəl ˌmæn.əz/danh từphép lịch sự trên bàn ănGood table manners include not talking with your mouth full.Phép lịch sự trên bàn ăn gồm cả việc không nói khi miệng đầy thức ăn.
chopsticks/ˈtʃɒp.stɪks/danh từđôi đũaDon't stick your chopsticks upright in the rice.Đừng cắm đũa thẳng đứng vào bát cơm.
generation/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/danh từthế hệThis recipe has been in our family for more than one generation.Công thức này đã có trong gia đình tôi qua hơn một thế hệ.
offering/ˈɒf.ər.ɪŋ/danh từđồ cúngMy mother puts an offering of fruit on the altar.Mẹ tôi đặt mâm quả cúng lên bàn thờ.
altar/ˈɔːl.tə/danh từbàn thờThere is a family altar in the main room of the house.Có một bàn thờ gia tiên ở gian chính của ngôi nhà.
incense/ˈɪn.sens/danh từhương, nhangWe burn incense to remember our grandparents.Chúng tôi thắp hương để tưởng nhớ ông bà.
full moon/ˌfʊl ˈmuːn/danh từtrăng rằmMany people go to the pagoda on the day of the full moon.Nhiều người đi chùa vào ngày rằm.
host/həʊst/danh từchủ nhàThe host welcomed the guests at the door.Chủ nhà đón khách ở cửa.
guest/ɡest/danh từkháchIn Viet Nam, a guest usually brings a small gift.Ở Việt Nam, khách thường mang theo một món quà nhỏ.
tip/tɪp/danh từtiền boaIn the USA, people leave a tip for the waiter.Ở Mỹ, người ta để lại tiền boa cho người phục vụ.
respect/rɪˈspekt/động từtôn trọngChildren should respect older people.Trẻ em nên tôn trọng người lớn tuổi.
follow/ˈfɒl.əʊ/động từtuân theoWhen you visit a new country, you should follow its customs.Khi đến một đất nước mới, em nên tuân theo phong tục ở đó.
bow/baʊ/động từcúi chàoIn Japan, people bow when they meet.Ở Nhật, người ta cúi chào khi gặp nhau.
lunar/ˈluː.nə/tính từthuộc âm lịchTet is on the first day of the first lunar month.Tết vào ngày mùng một tháng Giêng âm lịch.
spiritual/ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl/tính từthuộc tâm linhVisiting pagodas is an important spiritual activity for many people.Đi chùa là một hoạt động tâm linh quan trọng với nhiều người.
rude/ruːd/tính từthô lỗIt is rude to point at people.Chỉ tay vào người khác là thô lỗ.
pass down/ˌpɑːs ˈdaʊn/cụm từtruyền lạiParents pass down old stories to their children.Cha mẹ truyền lại những câu chuyện xưa cho con cái.
shake hands/ˌʃeɪk ˈhændz/cụm từbắt tayIn many countries, people shake hands when they meet.Ở nhiều nước, mọi người bắt tay khi gặp nhau.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.