Từ vựng: Phong tục và truyền thống
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phong tục và truyền thống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Phong tục và truyền thống". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. custom /ˈkʌs.təm/ (n): phong tục — It is a custom to give lucky money at Tet. (Lì xì vào dịp Tết là một phong tục.) 2. tradition /trəˈdɪʃ.ən/ (n): truyền thống — Making banh chung is a family tradition in my home. (Gói bánh chưng là truyền thống của gia đình tôi.) 3. table manners /ˈteɪ.bəl ˌmæn.əz/ (n): phép lịch sự trên bàn ăn — Good table manners include not talking with your mouth full. (Phép lịch sự trên bàn ăn gồm cả việc không nói khi miệng đầy thức ăn.) 4. chopsticks /ˈtʃɒp.stɪks/ (n): đôi đũa — Don't stick your chopsticks upright in the rice. (Đừng cắm đũa thẳng đứng vào bát cơm.) 5. generation /ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/ (n): thế hệ — This recipe has been in our family for more than one generation. (Công thức này đã có trong gia đình tôi qua hơn một thế hệ.) 6. offering /ˈɒf.ər.ɪŋ/ (n): đồ cúng — My mother puts an offering of fruit on the altar. (Mẹ tôi đặt mâm quả cúng lên bàn thờ.) 7. altar /ˈɔːl.tə/ (n): bàn thờ — There is a family altar in the main room of the house. (Có một bàn thờ gia tiên ở gian chính của ngôi nhà.) 8. incense /ˈɪn.sens/ (n): hương, nhang — We burn incense to remember our grandparents. (Chúng tôi thắp hương để tưởng nhớ ông bà.) 9. full moon /ˌfʊl ˈmuːn/ (n): trăng rằm — Many people go to the pagoda on the day of the full moon. (Nhiều người đi chùa vào ngày rằm.) 10. host /həʊst/ (n): chủ nhà — The host welcomed the guests at the door. (Chủ nhà đón khách ở cửa.)
Từ vựng 11–20
11. guest /ɡest/ (n): khách — In Viet Nam, a guest usually brings a small gift. (Ở Việt Nam, khách thường mang theo một món quà nhỏ.) 12. tip /tɪp/ (n): tiền boa — In the USA, people leave a tip for the waiter. (Ở Mỹ, người ta để lại tiền boa cho người phục vụ.) 13. respect /rɪˈspekt/ (v): tôn trọng — Children should respect older people. (Trẻ em nên tôn trọng người lớn tuổi.) 14. follow /ˈfɒl.əʊ/ (v): tuân theo — When you visit a new country, you should follow its customs. (Khi đến một đất nước mới, em nên tuân theo phong tục ở đó.) 15. bow /baʊ/ (v): cúi chào — In Japan, people bow when they meet. (Ở Nhật, người ta cúi chào khi gặp nhau.) 16. lunar /ˈluː.nə/ (adj): thuộc âm lịch — Tet is on the first day of the first lunar month. (Tết vào ngày mùng một tháng Giêng âm lịch.) 17. spiritual /ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl/ (adj): thuộc tâm linh — Visiting pagodas is an important spiritual activity for many people. (Đi chùa là một hoạt động tâm linh quan trọng với nhiều người.) 18. rude /ruːd/ (adj): thô lỗ — It is rude to point at people. (Chỉ tay vào người khác là thô lỗ.) 19. pass down /ˌpɑːs ˈdaʊn/ (phr): truyền lại — Parents pass down old stories to their children. (Cha mẹ truyền lại những câu chuyện xưa cho con cái.) 20. shake hands /ˌʃeɪk ˈhændz/ (phr): bắt tay — In many countries, people shake hands when they meet. (Ở nhiều nước, mọi người bắt tay khi gặp nhau.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.