DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 8

Từ vựng: Các dân tộc Việt Nam

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Các dân tộc Việt Nam, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Các dân tộc Việt Nam". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. ethnic group /ˈeθ.nɪk ˌɡruːp/ (n): dân tộc — The Kinh are the largest ethnic group in Viet Nam. (Người Kinh là dân tộc đông nhất ở Việt Nam.) 2. minority /maɪˈnɒr.ə.ti/ (n): nhóm thiểu số — The Si La are an ethnic minority with only about one thousand people. (Người Si La là một dân tộc thiểu số chỉ có khoảng một nghìn người.) 3. majority /məˈdʒɒr.ə.ti/ (n): đa số — The Kinh people make up the majority of the population. (Người Kinh chiếm đa số dân số.) 4. communal house /kəˌmjuː.nəl ˈhaʊs/ (n): nhà rông — The Bahnar hold village meetings in the communal house. (Người Ba Na họp làng trong nhà rông.) 5. terraced field /ˌter.ɪst ˈfiːld/ (n): ruộng bậc thang — The terraced field looks like a staircase on the mountain. (Ruộng bậc thang trông như những bậc cầu thang trên núi.) 6. brocade /brəˈkeɪd/ (n): vải thổ cẩm — The Tay women make colourful brocade with beautiful patterns. (Phụ nữ Tày dệt vải thổ cẩm sặc sỡ với hoa văn đẹp.) 7. gong /ɡɒŋ/ (n): cồng chiêng — People dance around the fire to the sound of the gong. (Mọi người nhảy múa quanh đống lửa theo tiếng cồng chiêng.) 8. livestock /ˈlaɪv.stɒk/ (n): vật nuôi (trong trang trại) — They raise livestock such as pigs, goats and chickens. (Họ chăn nuôi gia súc, gia cầm như lợn, dê và gà.) 9. highland /ˈhaɪ.lənd/ (n): vùng cao — The Hmong live mainly in the highland areas of the north. (Người Mông sống chủ yếu ở vùng cao phía bắc.) 10. museum /mjuːˈziː.əm/ (n): bảo tàng — We learned about ethnic groups at the museum in Ha Noi. (Chúng tôi tìm hiểu về các dân tộc tại bảo tàng ở Hà Nội.)

Từ vựng 11–20

11. ancestor /ˈæn.ses.tə/ (n): tổ tiên — Every year, my family holds a ceremony to remember an ancestor. (Hằng năm, gia đình tôi làm giỗ để tưởng nhớ một vị tổ tiên.) 12. basket /ˈbɑː.skɪt/ (n): cái gùi — The woman carries corn in a basket on her back. (Người phụ nữ mang ngô trong chiếc gùi trên lưng.) 13. weave /wiːv/ (v): dệt — Girls learn to weave cloth from their mothers. (Các cô gái học dệt vải từ mẹ mình.) 14. hunt /hʌnt/ (v): săn bắn — In the past, men went into the forest to hunt. (Ngày xưa, đàn ông vào rừng săn bắn.) 15. raise /reɪz/ (v): nuôi (gia súc) — Families in the mountains raise buffaloes and horses. (Các gia đình vùng núi nuôi trâu và ngựa.) 16. worship /ˈwɜː.ʃɪp/ (v): thờ cúng — Some ethnic groups worship the gods of the mountain and the river. (Một số dân tộc thờ thần núi và thần sông.) 17. cultural /ˈkʌl.tʃər.əl/ (adj): thuộc về văn hóa — The gong festival is an important cultural event. (Lễ hội cồng chiêng là một sự kiện văn hóa quan trọng.) 18. diverse /daɪˈvɜːs/ (adj): đa dạng — Viet Nam has a diverse culture with many ethnic groups. (Việt Nam có nền văn hóa đa dạng với nhiều dân tộc.) 19. open-air market /ˌəʊ.pən ˌeə ˈmɑː.kɪt/ (n): chợ ngoài trời — People from nearby villages meet at the open-air market on Sunday. (Người dân các bản lân cận gặp nhau ở phiên chợ ngoài trời ngày Chủ nhật.) 20. belong to /bɪˈlɒŋ tuː/ (phr): thuộc về — The Ede belong to the ethnic groups of the Central Highlands. (Người Ê Đê thuộc các dân tộc ở Tây Nguyên.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Thời gian rảnh20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời gian rảnh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Cuộc sống ở nông thôn20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống ở nông thôn, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Tuổi thiếu niên20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tuổi thiếu niên, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phong tục và truyền thống20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phong tục và truyền thống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lối sống20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lối sống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo vệ môi trường20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo vệ môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Mua sắm20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua sắm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thiên tai20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên tai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Giao tiếp trong tương lai20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao tiếp trong tương lai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Khoa học và công nghệ20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học và công nghệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sự sống trên hành tinh khác20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự sống trên hành tinh khác, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000