D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 8
Tiếng Anh lớp 8
Từ vựng: Các dân tộc Việt Nam
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 8
Quiz: Từ vựng: Các dân tộc Việt Nam
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Các dân tộc Việt Nam
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dân tộc"?
museum
majority
ethnic group
basket
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nuôi (gia súc)"?
raise
hunt
weave
worship
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vật nuôi (trong trang trại)"?
livestock
terraced field
brocade
ethnic group
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuộc về"?
gong
livestock
ancestor
belong to
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vùng cao"?
gong
basket
ethnic group
highland
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đa dạng"?
cultural
diverse
hunt
ethnic group
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhóm thiểu số"?
basket
ethnic group
livestock
minority
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ruộng bậc thang"?
basket
majority
minority
terraced field
Nộp bài