DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 8

Từ vựng: Sự sống trên hành tinh khác

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự sống trên hành tinh khác, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Sự sống trên hành tinh khác". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. planet /ˈplæn.ɪt/ (n): hành tinh — Mars is the fourth planet from the Sun. (Sao Hỏa là hành tinh thứ tư tính từ Mặt Trời.) 2. galaxy /ˈɡæl.ək.si/ (n): thiên hà — Our solar system is part of the Milky Way galaxy. (Hệ mặt trời của chúng ta là một phần của thiên hà Ngân Hà.) 3. solar system /ˈsəʊ.lə ˌsɪs.təm/ (n): hệ mặt trời — There are eight planets in our solar system. (Có tám hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta.) 4. alien /ˈeɪ.li.ən/ (n): người ngoài hành tinh — In the film, an alien with green skin lands on Earth. (Trong phim, một người ngoài hành tinh da xanh đáp xuống Trái Đất.) 5. spaceship /ˈspeɪs.ʃɪp/ (n): tàu vũ trụ — The spaceship took the astronauts to the Moon. (Tàu vũ trụ đưa các phi hành gia lên Mặt Trăng.) 6. astronaut /ˈæs.trə.nɔːt/ (n): phi hành gia — Pham Tuan was the first Vietnamese astronaut. (Phạm Tuân là phi hành gia đầu tiên của Việt Nam.) 7. telescope /ˈtel.ɪ.skəʊp/ (n): kính thiên văn — We looked at the stars through a telescope. (Chúng tôi ngắm sao qua kính thiên văn.) 8. gravity /ˈɡræv.ə.ti/ (n): trọng lực — There is less gravity on the Moon, so you can jump higher. (Trên Mặt Trăng trọng lực yếu hơn nên bạn có thể nhảy cao hơn.) 9. oxygen /ˈɒk.sɪ.dʒən/ (n): khí ô-xy — Humans need oxygen to breathe. (Con người cần khí ô-xy để thở.) 10. atmosphere /ˈæt.məs.fɪə/ (n): bầu khí quyển — Mars has a very thin atmosphere. (Sao Hỏa có bầu khí quyển rất mỏng.)

Từ vựng 11–20

11. surface /ˈsɜː.fɪs/ (n): bề mặt — The surface of Mars is red and rocky. (Bề mặt Sao Hỏa có màu đỏ và nhiều đá.) 12. crater /ˈkreɪ.tə/ (n): hố va chạm (miệng hố) — A huge rock from space made a deep crater on the Moon. (Một tảng đá khổng lồ từ vũ trụ tạo ra một miệng hố sâu trên Mặt Trăng.) 13. flying saucer /ˌflaɪ.ɪŋ ˈsɔː.sə/ (n): đĩa bay — He says he saw a flying saucer in the night sky. (Anh ấy nói đã nhìn thấy một chiếc đĩa bay trên bầu trời đêm.) 14. creature /ˈkriː.tʃə/ (n): sinh vật — Scientists are looking for any living creature on other planets. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm bất kỳ sinh vật sống nào trên các hành tinh khác.) 15. spacesuit /ˈspeɪs.suːt/ (n): bộ đồ du hành vũ trụ — An astronaut wears a spacesuit when walking in space. (Phi hành gia mặc bộ đồ du hành vũ trụ khi đi bộ ngoài không gian.) 16. orbit /ˈɔː.bɪt/ (v): bay quanh (theo quỹ đạo) — The Moon takes about 27 days to orbit the Earth. (Mặt Trăng mất khoảng 27 ngày để bay quanh Trái Đất.) 17. exist /ɪɡˈzɪst/ (v): tồn tại — Do you think life can exist on Mars? (Bạn có nghĩ sự sống có thể tồn tại trên Sao Hỏa không?) 18. survive /səˈvaɪv/ (v): sống sót — Plants can't survive without water. (Cây cối không thể sống sót nếu thiếu nước.) 19. habitable /ˈhæb.ɪ.tə.bəl/ (adj): có thể sinh sống được — Scientists hope to find a habitable planet with water and air. (Các nhà khoa học hy vọng tìm ra một hành tinh có thể sinh sống được, có nước và không khí.) 20. frozen /ˈfrəʊ.zən/ (adj): bị đóng băng — There may be frozen water under the surface of Mars. (Có thể có nước bị đóng băng dưới bề mặt Sao Hỏa.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Thời gian rảnh20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời gian rảnh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Cuộc sống ở nông thôn20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống ở nông thôn, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Tuổi thiếu niên20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tuổi thiếu niên, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Các dân tộc Việt Nam20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Các dân tộc Việt Nam, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phong tục và truyền thống20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phong tục và truyền thống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lối sống20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lối sống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo vệ môi trường20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo vệ môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Mua sắm20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua sắm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thiên tai20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên tai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Giao tiếp trong tương lai20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao tiếp trong tương lai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Khoa học và công nghệ20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học và công nghệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000