D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 8
Tiếng Anh lớp 8
Từ vựng: Giao tiếp trong tương lai
Quiz Khó
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 8
Quiz: Từ vựng: Giao tiếp trong tương lai
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng: Giao tiếp trong tương lai
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: A short text can sometimes cause a/an ___. (Nghĩa: Một tin nhắn ngắn đôi khi có thể gây ra sự hiểu lầm.)
privacy
signal
landline
misunderstanding
Câu 2.
Điền từ thích hợp: I added a smiling ___ to show that I was joking. (Nghĩa: Tôi thêm một biểu tượng cảm xúc mặt cười để cho thấy mình đang đùa.)
translator
misunderstanding
emoji
landline
Câu 3.
Điền từ thích hợp: We use social media to ___ with old friends. (Nghĩa: Chúng tôi dùng mạng xã hội để giữ liên lạc với bạn cũ.)
privacy
netiquette
keep in touch
instantly
Câu 4.
Điền từ thích hợp: In the future, a/an ___ of my friend could appear in my room. (Nghĩa: Trong tương lai, hình ảnh ba chiều của bạn tôi có thể hiện ra trong phòng tôi.)
hologram
translator
privacy
landline
Câu 5.
Điền từ thích hợp: I can read messages on my ___. (Nghĩa: Tôi có thể đọc tin nhắn trên đồng hồ thông minh.)
letter
smartwatch
connection
signal
Câu 6.
Điền từ thích hợp: Good ___ means being polite when you chat online. (Nghĩa: Phép lịch sự trên mạng nghĩa là cư xử lịch sự khi trò chuyện trực tuyến.)
translator
smartwatch
netiquette
telepathy
Câu 7.
Điền từ thích hợp: Deaf people ___ with sign language. (Nghĩa: Người khiếm thính giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.)
communicate
face to face
text
interact
Câu 8.
Điền từ thích hợp: Our teachers had a/an ___ with a school in Japan. (Nghĩa: Các thầy cô đã có một buổi hội nghị truyền hình với một trường ở Nhật.)
landline
privacy
video conference
letter
Nộp bài