Từ vựng: Thiên tai
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên tai (Lớp 8, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| natural disaster/ˌnætʃ.ər.əl dɪˈzɑː.stə/ | danh từ | thiên tai | A typhoon is a natural disaster that often hits central Viet Nam.Bão là một loại thiên tai thường đổ bộ vào miền Trung Việt Nam. |
| earthquake/ˈɜːθ.kweɪk/ | danh từ | động đất | The ground shook for a minute during the earthquake.Mặt đất rung lắc suốt một phút trong trận động đất. |
| flood/flʌd/ | danh từ | lũ lụt | After three days of heavy rain, there was a flood in the village.Sau ba ngày mưa lớn, ngôi làng bị lũ lụt. |
| tsunami/tsuːˈnɑː.mi/ | danh từ | sóng thần | A tsunami is a huge wave caused by an earthquake under the sea.Sóng thần là con sóng khổng lồ do động đất dưới đáy biển gây ra. |
| volcanic eruption/vɒlˌkæn.ɪk ɪˈrʌp.ʃən/ | danh từ | sự phun trào núi lửa | The volcanic eruption sent hot ash high into the sky.Vụ phun trào núi lửa phun tro nóng lên cao trên bầu trời. |
| landslide/ˈlænd.slaɪd/ | danh từ | sạt lở đất | A landslide blocked the mountain road after the storm.Một vụ sạt lở đất đã chặn con đường núi sau cơn bão. |
| tornado/tɔːˈneɪ.dəʊ/ | danh từ | lốc xoáy | The tornado spun across the fields and pulled up trees.Cơn lốc xoáy cuốn qua cánh đồng và nhổ bật cây cối. |
| storm/stɔːm/ | danh từ | cơn bão | Stay at home during the storm; the wind is very strong.Hãy ở trong nhà khi có bão, gió rất mạnh. |
| drought/draʊt/ | danh từ | hạn hán | There was no rain for months, and the drought killed the crops.Nhiều tháng không có mưa và hạn hán làm chết mùa màng. |
| forest fire/ˈfɒr.ɪst ˌfaɪə/ | danh từ | cháy rừng | Hot, dry weather can cause a forest fire.Thời tiết khô nóng có thể gây ra cháy rừng. |
| victim/ˈvɪk.tɪm/ | danh từ | nạn nhân | Every victim of the flood received food and water.Mỗi nạn nhân của trận lũ đều được nhận thức ăn và nước uống. |
| rescue worker/ˈres.kjuː ˌwɜː.kə/ | danh từ | nhân viên cứu hộ | A rescue worker pulled the child out of the water.Một nhân viên cứu hộ kéo đứa trẻ lên khỏi mặt nước. |
| emergency kit/ɪˈmɜː.dʒən.si ˌkɪt/ | danh từ | bộ đồ dùng khẩn cấp | Our emergency kit has a torch, water and medicine.Bộ đồ dùng khẩn cấp của chúng tôi có đèn pin, nước và thuốc. |
| damage/ˈdæm.ɪdʒ/ | danh từ | thiệt hại | The storm caused serious damage to houses and roads.Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhà cửa và đường sá. |
| property/ˈprɒp.ə.ti/ | danh từ | tài sản | Many people lost their property in the fire.Nhiều người mất tài sản trong vụ cháy. |
| evacuate/ɪˈvæk.ju.eɪt/ | động từ | sơ tán | The police had to evacuate people from the coast before the typhoon.Cảnh sát phải sơ tán người dân khỏi vùng ven biển trước khi bão đến. |
| warn/wɔːn/ | động từ | cảnh báo | Scientists warn people when a storm is coming.Các nhà khoa học cảnh báo người dân khi bão sắp đến. |
| collapse/kəˈlæps/ | động từ | sụp đổ | Old buildings may collapse in a strong earthquake.Những tòa nhà cũ có thể sụp đổ khi có động đất mạnh. |
| predict/prɪˈdɪkt/ | động từ | dự đoán | It is difficult to predict when an earthquake will happen.Rất khó dự đoán khi nào động đất xảy ra. |
| take shelter/ˌteɪk ˈʃel.tə/ | cụm từ | trú ẩn | During a tornado, take shelter in a basement.Khi có lốc xoáy, hãy trú ẩn dưới tầng hầm. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.