D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 8
Tiếng Anh lớp 8
Từ vựng: Thiên tai
Quiz Khó
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 8
Quiz: Từ vựng: Thiên tai
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng: Thiên tai
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: Many people lost their ___ in the fire. (Nghĩa: Nhiều người mất tài sản trong vụ cháy.)
rescue worker
tsunami
damage
property
Câu 2.
Điền từ thích hợp: The police had to ___ people from the coast before the typhoon. (Nghĩa: Cảnh sát phải sơ tán người dân khỏi vùng ven biển trước khi bão đến.)
warn
collapse
predict
evacuate
Câu 3.
Điền từ thích hợp: The ___ sent hot ash high into the sky. (Nghĩa: Vụ phun trào núi lửa phun tro nóng lên cao trên bầu trời.)
storm
volcanic eruption
damage
tornado
Câu 4.
Điền từ thích hợp: The storm caused serious ___ to houses and roads. (Nghĩa: Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhà cửa và đường sá.)
damage
landslide
victim
property
Câu 5.
Điền từ thích hợp: Scientists ___ people when a storm is coming. (Nghĩa: Các nhà khoa học cảnh báo người dân khi bão sắp đến.)
collapse
predict
evacuate
warn
Câu 6.
Điền từ thích hợp: Our ___ has a torch, water and medicine. (Nghĩa: Bộ đồ dùng khẩn cấp của chúng tôi có đèn pin, nước và thuốc.)
tornado
forest fire
drought
emergency kit
Câu 7.
Điền từ thích hợp: Every ___ of the flood received food and water. (Nghĩa: Mỗi nạn nhân của trận lũ đều được nhận thức ăn và nước uống.)
forest fire
tornado
tsunami
victim
Câu 8.
Điền từ thích hợp: During a tornado, ___ in a basement. (Nghĩa: Khi có lốc xoáy, hãy trú ẩn dưới tầng hầm.)
take shelter
property
drought
natural disaster
Nộp bài