Từ vựng: Mua sắm
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua sắm (Lớp 8, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| shopping centre/ˈʃɒp.ɪŋ ˌsen.tə/ | danh từ | trung tâm mua sắm | The new shopping centre has a cinema and a food court.Trung tâm mua sắm mới có rạp chiếu phim và khu ẩm thực. |
| convenience store/kənˈviː.ni.əns ˌstɔː/ | danh từ | cửa hàng tiện lợi | The convenience store near my house is open 24 hours a day.Cửa hàng tiện lợi gần nhà tôi mở cửa 24 giờ mỗi ngày. |
| discount/ˈdɪs.kaʊnt/ | danh từ | sự giảm giá | Students get a ten per cent discount at this bookshop.Học sinh được giảm giá mười phần trăm ở hiệu sách này. |
| price tag/ˈpraɪs ˌtæɡ/ | danh từ | nhãn giá | Look at the price tag to see how much it costs.Hãy xem nhãn giá để biết nó giá bao nhiêu. |
| customer/ˈkʌs.tə.mə/ | danh từ | khách hàng | The shop assistant is helping a customer find a shirt.Nhân viên bán hàng đang giúp một khách hàng tìm áo sơ mi. |
| shopaholic/ˌʃɒp.əˈhɒl.ɪk/ | danh từ | người nghiện mua sắm | My aunt is a shopaholic; she buys new clothes every week.Cô tôi là người nghiện mua sắm, tuần nào cũng mua quần áo mới. |
| cash/kæʃ/ | danh từ | tiền mặt | Do you want to pay by card or in cash?Bạn muốn trả bằng thẻ hay tiền mặt? |
| receipt/rɪˈsiːt/ | danh từ | hóa đơn | Keep the receipt in case you want to return the shoes.Hãy giữ hóa đơn phòng khi bạn muốn trả lại đôi giày. |
| goods/ɡʊdz/ | danh từ | hàng hóa | The market sells all kinds of goods, from fruit to clothes.Chợ bán đủ loại hàng hóa, từ hoa quả đến quần áo. |
| online shopping/ˌɒn.laɪn ˈʃɒp.ɪŋ/ | danh từ | việc mua sắm trực tuyến | Many people love online shopping because they can buy things from home.Nhiều người thích mua sắm trực tuyến vì có thể mua đồ ngay tại nhà. |
| delivery/dɪˈlɪv.ər.i/ | danh từ | sự giao hàng | The shop offers free delivery for orders over 200,000 dong.Cửa hàng miễn phí giao hàng cho đơn trên 200.000 đồng. |
| checkout/ˈtʃek.aʊt/ | danh từ | quầy thanh toán | There was a long line at the checkout in the supermarket.Có một hàng dài ở quầy thanh toán trong siêu thị. |
| trolley/ˈtrɒl.i/ | danh từ | xe đẩy | Put the heavy bags in the trolley.Để mấy túi nặng vào xe đẩy. |
| refund/ˈriː.fʌnd/ | danh từ | tiền hoàn lại | The shirt had a hole in it, so I asked for a refund.Chiếc áo bị thủng một lỗ nên tôi yêu cầu được hoàn tiền. |
| opening hours/ˈəʊ.pən.ɪŋ ˌaʊəz/ | danh từ | giờ mở cửa | The opening hours of the shop are from 8 a.m. to 10 p.m.Giờ mở cửa của cửa hàng là từ 8 giờ sáng đến 10 giờ tối. |
| bargain/ˈbɑː.ɡɪn/ | động từ | mặc cả | At the market, you can bargain to get a lower price.Ở chợ, bạn có thể mặc cả để được giá thấp hơn. |
| afford/əˈfɔːd/ | động từ | đủ tiền mua | I can't afford a new phone; it is too expensive.Tôi không đủ tiền mua điện thoại mới, nó đắt quá. |
| queue/kjuː/ | động từ | xếp hàng | We had to queue for twenty minutes to pay.Chúng tôi phải xếp hàng hai mươi phút để trả tiền. |
| reasonable/ˈriː.zən.ə.bəl/ | tính từ | phải chăng | The prices at this shop are reasonable, not too high.Giá ở cửa hàng này phải chăng, không quá cao. |
| try on/ˌtraɪ ˈɒn/ | cụm từ | mặc thử | Can I try on this jacket in a bigger size?Tôi có thể mặc thử chiếc áo khoác này cỡ lớn hơn không? |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.