D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 8
Tiếng Anh lớp 8
Từ vựng: Tuổi thiếu niên
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 8
Quiz: Từ vựng: Tuổi thiếu niên
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Tuổi thiếu niên
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tài khoản"?
anxiety
stress
account
peer pressure
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "duyệt (web)"?
concentrate
bully
browse
moody
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "buồn bực"?
upset
moody
mature
independent
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tập trung"?
browse
bully
concentrate
moody
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hiếu thắng"?
upset
mature
moody
competitive
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tính khí thất thường"?
mature
competitive
moody
independent
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự căng thẳng"?
mental health
schoolwork
stress
anxiety
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tự lập"?
moody
independent
competitive
upset
Nộp bài