Từ vựng: Sự nóng lên toàn cầu
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự nóng lên toàn cầu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Sự nóng lên toàn cầu". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. global warming /ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/ (phr): sự nóng lên toàn cầu — Scientists agree that global warming is caused mainly by humans. (Các nhà khoa học đồng ý rằng sự nóng lên toàn cầu chủ yếu do con người gây ra.) 2. carbon dioxide /ˌkɑː.bən daɪˈɒk.saɪd/ (n): khí CO2 — Plants need sunlight, water and carbon dioxide to grow. (Cây cần ánh sáng, nước và khí CO2 để phát triển.) 3. absorb /əbˈzɔːb/ (v): hấp thụ — Forests absorb huge amounts of carbon dioxide every year. (Rừng hấp thụ một lượng khổng lồ khí CO2 mỗi năm.) 4. emit /iˈmɪt/ (v): thải ra — Cars emit harmful gases into the air. (Ô tô thải ra các loại khí độc hại vào không khí.) 5. greenhouse gas /ˌɡriːn.haʊs ˈɡæs/ (phr): khí nhà kính — Methane is a greenhouse gas produced by cattle. (Mê-tan là một loại khí nhà kính do gia súc thải ra.) 6. melt /melt/ (v): tan chảy — Rising temperatures make the polar ice melt faster. (Nhiệt độ tăng khiến băng ở hai cực tan chảy nhanh hơn.) 7. sea level /ˈsiː ˌlev.əl/ (n): mực nước biển — The rising sea level puts coastal cities in danger. (Mực nước biển dâng cao đặt các thành phố ven biển vào tình trạng nguy hiểm.) 8. coastal /ˈkəʊ.stəl/ (adj): ven biển — Many coastal villages in the Mekong Delta are at risk of flooding. (Nhiều làng ven biển ở đồng bằng sông Cửu Long có nguy cơ ngập lụt.) 9. heatwave /ˈhiːt.weɪv/ (n): đợt nắng nóng — Thousands of people suffered during the heatwave last summer. (Hàng nghìn người khổ sở trong đợt nắng nóng mùa hè năm ngoái.) 10. extreme weather /ɪkˌstriːm ˈweð.ə/ (phr): thời tiết cực đoan — Storms and floods are examples of extreme weather. (Bão và lũ là những ví dụ về thời tiết cực đoan.)
Từ vựng 11–20
11. temperature /ˈtem.prə.tʃə/ (n): nhiệt độ — The average temperature on Earth has risen by about one degree. (Nhiệt độ trung bình trên Trái Đất đã tăng khoảng một độ.) 12. consequence /ˈkɒn.sɪ.kwəns/ (n): hậu quả — Food shortages could be a serious consequence of climate change. (Thiếu lương thực có thể là một hậu quả nghiêm trọng của biến đổi khí hậu.) 13. famine /ˈfæm.ɪn/ (n): nạn đói kém — The long dry season led to famine in parts of Africa. (Mùa khô kéo dài đã gây ra nạn đói kém ở nhiều vùng châu Phi.) 14. trap /træp/ (v): giữ lại (nhiệt) — Greenhouse gases act like a blanket and trap heat around the Earth. (Khí nhà kính hoạt động như một tấm chăn, giữ nhiệt lại quanh Trái Đất.) 15. atmosphere /ˈæt.mə.sfɪə/ (n): bầu khí quyển — The atmosphere protects the Earth from harmful rays. (Bầu khí quyển bảo vệ Trái Đất khỏi các tia có hại.) 16. tackle /ˈtæk.əl/ (v): giải quyết, đối phó — Countries must work together to tackle climate change. (Các nước phải cùng nhau giải quyết biến đổi khí hậu.) 17. carbon-neutral /ˌkɑː.bənˈnjuː.trəl/ (adj): trung hoà các-bon — The company aims to become carbon-neutral by 2040. (Công ty đặt mục tiêu trung hoà các-bon vào năm 2040.) 18. wind turbine /ˈwɪnd ˌtɜː.baɪn/ (n): tua-bin gió — A single wind turbine can power hundreds of homes. (Một tua-bin gió có thể cấp điện cho hàng trăm ngôi nhà.) 19. catastrophic /ˌkæt.əˈstrɒf.ɪk/ (adj): thảm khốc — The storm had catastrophic effects on the farms. (Cơn bão gây ra những tác động thảm khốc cho các trang trại.) 20. glacier /ˈɡlæs.i.ə/ (n): sông băng — This glacier has shrunk by half in fifty years. (Dòng sông băng này đã thu hẹp một nửa trong năm mươi năm.)
Từ vựng 21–25
21. threaten /ˈθret.ən/ (v): đe doạ — Rising seas threaten to flood many coastal cities. (Nước biển dâng đe doạ nhấn chìm nhiều thành phố ven biển.) 22. irreversible /ˌɪr.ɪˈvɜː.sə.bəl/ (adj): không thể đảo ngược — Some damage to the planet may be irreversible. (Một số tổn hại đối với hành tinh có lẽ sẽ không thể đảo ngược.) 23. alternative /ɒlˈtɜː.nə.tɪv/ (adj): thay thế — We need alternative sources of energy such as wind and solar power. (Chúng ta cần các nguồn năng lượng thay thế như gió và mặt trời.) 24. livestock /ˈlaɪv.stɒk/ (n): gia súc — Raising livestock produces a lot of methane. (Chăn nuôi gia súc tạo ra rất nhiều khí mê-tan.) 25. affect /əˈfekt/ (v): ảnh hưởng — Climate change will affect farmers the most. (Biến đổi khí hậu sẽ ảnh hưởng đến nông dân nhiều nhất.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.