Từ vựng: Bảo tồn di sản
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo tồn di sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Bảo tồn di sản". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. heritage /ˈher.ɪ.tɪdʒ/ (n): di sản — Hoi An Ancient Town is part of our national heritage. (Phố cổ Hội An là một phần di sản của quốc gia.) 2. preserve /prɪˈzɜːv/ (v): bảo tồn, gìn giữ — It is important to preserve traditional festivals so that they are not forgotten. (Việc gìn giữ các lễ hội truyền thống để chúng không bị lãng quên là rất quan trọng.) 3. preservation /ˌprez.əˈveɪ.ʃən/ (n): sự bảo tồn — The preservation of the citadel costs millions of dollars. (Việc bảo tồn toà thành tốn hàng triệu đô la.) 4. ancient /ˈeɪn.ʃənt/ (adj): cổ xưa — My Son was built by the ancient Cham people more than 1,000 years ago. (Mỹ Sơn được người Chăm cổ xưa xây dựng từ hơn 1.000 năm trước.) 5. monument /ˈmɒn.jə.mənt/ (n): đài tưởng niệm — A monument was built to honour the soldiers who died in the war. (Một đài tưởng niệm được xây để tôn vinh những người lính đã hy sinh trong chiến tranh.) 6. historic /hɪˈstɒr.ɪk/ (adj): có ý nghĩa lịch sử — The victory at Dien Bien Phu was a historic event. (Chiến thắng Điện Biên Phủ là một sự kiện có ý nghĩa lịch sử.) 7. recognise /ˈrek.əɡ.naɪz/ (v): công nhận — UNESCO decided to recognise Ha Long Bay as a World Heritage Site. (UNESCO quyết định công nhận Vịnh Hạ Long là Di sản Thế giới.) 8. intangible /ɪnˈtæn.dʒə.bəl/ (adj): phi vật thể — Ca tru is an example of intangible cultural heritage. (Ca trù là một ví dụ về di sản văn hoá phi vật thể.) 9. restore /rɪˈstɔː/ (v): trùng tu, phục hồi — Experts are working to restore the damaged roof of the palace. (Các chuyên gia đang trùng tu phần mái bị hư hại của cung điện.) 10. damage /ˈdæm.ɪdʒ/ (v): làm hư hại — Tourists who touch the old paintings may damage them. (Du khách chạm vào các bức tranh cổ có thể làm hư hại chúng.)
Từ vựng 11–20
11. vandalism /ˈvæn.dəl.ɪ.zəm/ (n): hành vi phá hoại — Writing on ancient walls is an act of vandalism. (Viết lên tường cổ là hành vi phá hoại.) 12. craft /krɑːft/ (n): nghề thủ công — Making conical hats is a traditional craft in Hue. (Làm nón lá là một nghề thủ công truyền thống ở Huế.) 13. artisan /ˌɑː.tɪˈzæn/ (n): nghệ nhân — The artisan spent a week making this silver bowl. (Người nghệ nhân mất một tuần để làm chiếc bát bạc này.) 14. pass down /ˌpɑːs ˈdaʊn/ (phr): truyền lại — Grandparents pass down old stories to their grandchildren. (Ông bà truyền lại những câu chuyện xưa cho con cháu.) 15. citadel /ˈsɪt.ə.del/ (n): thành cổ — The citadel was built to protect the old capital. (Toà thành cổ được xây để bảo vệ kinh đô xưa.) 16. dynasty /ˈdɪn.ə.sti/ (n): triều đại — The Nguyen dynasty was the last royal family of Viet Nam. (Nhà Nguyễn là triều đại quân chủ cuối cùng của Việt Nam.) 17. royal /ˈrɔɪ.əl/ (adj): thuộc hoàng gia — Nha nhac is a form of royal court music. (Nhã nhạc là một loại hình âm nhạc cung đình.) 18. authentic /ɔːˈθen.tɪk/ (adj): chân thực, đích thực — Visitors want an authentic experience of local life. (Du khách muốn có trải nghiệm chân thực về đời sống địa phương.) 19. architecture /ˈɑː.kɪ.tek.tʃə/ (n): kiến trúc — The town is famous for its French colonial architecture. (Thị trấn nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa Pháp.) 20. exhibit /ɪɡˈzɪb.ɪt/ (n): hiện vật trưng bày — The museum's most valuable exhibit is a bronze drum. (Hiện vật quý giá nhất của bảo tàng là một chiếc trống đồng.)
Từ vựng 21–25
21. legend /ˈledʒ.ənd/ (n): truyền thuyết — According to legend, the lake is home to a magic turtle. (Theo truyền thuyết, hồ là nơi ở của một con rùa thần.) 22. deteriorate /dɪˈtɪə.ri.ə.reɪt/ (v): xuống cấp — Without repair, the old houses will deteriorate quickly. (Nếu không được sửa chữa, những ngôi nhà cổ sẽ xuống cấp nhanh chóng.) 23. raise funds /ˌreɪz ˈfʌndz/ (phr): gây quỹ — The club organised a concert to raise funds for the temple. (Câu lạc bộ tổ chức một buổi hoà nhạc để gây quỹ cho ngôi đền.) 24. landmark /ˈlænd.mɑːk/ (n): địa danh nổi tiếng — The Bitexco Tower has become a famous landmark of Ho Chi Minh City. (Toà tháp Bitexco đã trở thành một địa danh nổi tiếng của Thành phố Hồ Chí Minh.) 25. pagoda /pəˈɡəʊ.də/ (n): ngôi chùa — Many people visit the pagoda to pray at the start of the year. (Nhiều người đến chùa cầu an vào đầu năm.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.