DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 11

Từ vựng: Thành phố tương lai

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành phố tương lai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Thành phố tương lai". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. urban /ˈɜː.bən/ (adj): thuộc đô thị — More people are moving to urban areas to find jobs. (Ngày càng nhiều người chuyển đến khu vực đô thị để tìm việc.) 2. smart city /ˌsmɑːt ˈsɪt.i/ (phr): thành phố thông minh — Singapore is often called a smart city because of its technology. (Singapore thường được gọi là thành phố thông minh nhờ công nghệ của mình.) 3. skyscraper /ˈskaɪˌskreɪ.pə/ (n): nhà chọc trời — The city's tallest skyscraper has 81 floors. (Toà nhà chọc trời cao nhất thành phố có 81 tầng.) 4. infrastructure /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃə/ (n): cơ sở hạ tầng — Good infrastructure includes roads, bridges and power lines. (Cơ sở hạ tầng tốt gồm đường sá, cầu cống và đường dây điện.) 5. traffic congestion /ˈtræf.ɪk kənˌdʒes.tʃən/ (phr): ùn tắc giao thông — The new metro line should reduce traffic congestion. (Tuyến tàu điện mới sẽ giúp giảm ùn tắc giao thông.) 6. commute /kəˈmjuːt/ (v): đi lại (đi làm hằng ngày) — Many people commute to the city centre by bus. (Nhiều người đi làm vào trung tâm thành phố bằng xe buýt.) 7. resident /ˈrez.ɪ.dənt/ (n): cư dân — Every resident of the building must sort their rubbish. (Mọi cư dân của toà nhà đều phải phân loại rác.) 8. green space /ˈɡriːn ˌspeɪs/ (n): không gian xanh — The city plans to create more green space for children to play. (Thành phố dự định tạo thêm không gian xanh cho trẻ em vui chơi.) 9. driverless /ˈdraɪ.və.ləs/ (adj): không người lái — In the future, driverless cars will take us to school. (Trong tương lai, xe không người lái sẽ đưa chúng ta đến trường.) 10. sensor /ˈsen.sə/ (n): cảm biến — The street light has a sensor that turns it on at night. (Đèn đường có một cảm biến tự bật đèn vào ban đêm.)

Từ vựng 11–20

11. energy-efficient /ˌen.ə.dʒi.ɪˈfɪʃ.ənt/ (adj): tiết kiệm năng lượng — Our new flat has energy-efficient windows. (Căn hộ mới của chúng tôi có cửa sổ tiết kiệm năng lượng.) 12. liveable /ˈlɪv.ə.bəl/ (adj): đáng sống — Vienna is one of the most liveable cities in the world. (Vienna là một trong những thành phố đáng sống nhất thế giới.) 13. high-rise /ˈhaɪ.raɪz/ (adj): cao tầng — Most people in Hong Kong live in high-rise flats. (Hầu hết người dân Hồng Kông sống trong các căn hộ cao tầng.) 14. overcrowded /ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/ (adj): quá đông đúc — Buses are overcrowded in the early morning. (Xe buýt quá đông đúc vào sáng sớm.) 15. rush hour /ˈrʌʃ ˌaʊə/ (n): giờ cao điểm — Avoid driving in the city centre at rush hour. (Tránh lái xe vào trung tâm thành phố vào giờ cao điểm.) 16. pedestrian /pəˈdes.tri.ən/ (n): người đi bộ — A pedestrian was hit by a motorbike at the crossing. (Một người đi bộ bị xe máy tông ở vạch sang đường.) 17. metro /ˈmet.rəʊ/ (n): tàu điện đô thị — The metro takes only twenty minutes to reach the airport. (Đi tàu điện đô thị chỉ mất hai mươi phút để đến sân bay.) 18. solar /ˈsəʊ.lə/ (adj): thuộc mặt trời — Buildings in the future will get electricity from solar energy. (Các toà nhà trong tương lai sẽ lấy điện từ năng lượng mặt trời.) 19. upgrade /ʌpˈɡreɪd/ (v): nâng cấp — The government plans to upgrade the city's water system. (Chính phủ dự định nâng cấp hệ thống cấp nước của thành phố.) 20. automated /ˈɔː.tə.meɪ.tɪd/ (adj): tự động hoá — The car park is fully automated, with no staff at all. (Bãi đỗ xe được tự động hoá hoàn toàn, không có nhân viên nào.)

Từ vựng 21–25

21. cycle lane /ˈsaɪ.kəl ˌleɪn/ (n): làn đường xe đạp — The city built a new cycle lane along the river. (Thành phố xây một làn đường xe đạp mới dọc bờ sông.) 22. underground /ˌʌn.dəˈɡraʊnd/ (adj): ngầm (dưới mặt đất) — An underground car park will be built under the square. (Một bãi đỗ xe ngầm sẽ được xây dưới quảng trường.) 23. population /ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən/ (n): dân số — The population of Ha Noi is over eight million. (Dân số Hà Nội là hơn tám triệu người.) 24. sustainable /səˈsteɪ.nə.bəl/ (adj): bền vững — Future cities must be sustainable for the next generations. (Các thành phố tương lai phải phát triển bền vững cho các thế hệ sau.) 25. housing /ˈhaʊ.zɪŋ/ (n): nhà ở — Cheap housing is hard to find in big cities. (Rất khó tìm nhà ở giá rẻ tại các thành phố lớn.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Sống khoẻ và sống lâu25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống khoẻ và sống lâu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Khoảng cách thế hệ25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoảng cách thế hệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: ASEAN và Việt Nam25 từ vựng tiếng Anh chủ đề ASEAN và Việt Nam, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sự nóng lên toàn cầu25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự nóng lên toàn cầu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo tồn di sản25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo tồn di sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lựa chọn học tập sau phổ thông25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lựa chọn học tập sau phổ thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Trở nên tự lập25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Trở nên tự lập, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Các vấn đề xã hội25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Các vấn đề xã hội, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Hệ sinh thái25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hệ sinh thái, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Mạng xã hội và giao tiếp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mạng xã hội và giao tiếp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Khoa học và vũ trụ25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học và vũ trụ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000