Từ vựng: Mạng xã hội và giao tiếp
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mạng xã hội và giao tiếp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Mạng xã hội và giao tiếp". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. social media /ˌsəʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/ (phr): mạng xã hội — I spend about two hours a day on social media. (Tôi dành khoảng hai giờ mỗi ngày cho mạng xã hội.) 2. post /pəʊst/ (v): đăng (bài) — Don't post your home address online. (Đừng đăng địa chỉ nhà lên mạng.) 3. comment /ˈkɒm.ent/ (n): lời bình luận — She left a kind comment under my photo. (Cô ấy để lại một lời bình luận tử tế dưới ảnh của tôi.) 4. follower /ˈfɒl.əʊ.ə/ (n): người theo dõi — Every new follower gets a thank-you message from her. (Mỗi người theo dõi mới đều nhận được tin nhắn cảm ơn từ cô ấy.) 5. influencer /ˈɪn.flu.ən.sə/ (n): người có ảnh hưởng trên mạng — The influencer was paid to advertise the new drink. (Người có ảnh hưởng trên mạng được trả tiền để quảng cáo loại nước uống mới.) 6. cyberbullying /ˈsaɪ.bəˌbʊl.i.ɪŋ/ (n): bắt nạt trên mạng — Posting cruel messages about someone is a form of cyberbullying. (Đăng những tin nhắn độc ác về ai đó là một hình thức bắt nạt trên mạng.) 7. personal information /ˌpɜː.sən.əl ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/ (phr): thông tin cá nhân — Never give your personal information to strangers online. (Đừng bao giờ đưa thông tin cá nhân cho người lạ trên mạng.) 8. fake news /ˌfeɪk ˈnjuːz/ (phr): tin giả — Check the source before you believe or share fake news. (Hãy kiểm tra nguồn trước khi tin hay chia sẻ tin giả.) 9. viral /ˈvaɪə.rəl/ (adj): lan truyền nhanh — The funny video went viral overnight. (Đoạn video hài hước lan truyền nhanh chóng chỉ sau một đêm.) 10. verify /ˈver.ɪ.faɪ/ (v): xác minh — Always verify information before sharing it. (Luôn xác minh thông tin trước khi chia sẻ.)
Từ vựng 11–20
11. hashtag /ˈhæʃ.tæɡ/ (n): thẻ từ khoá (hashtag) — Use this hashtag to join the online campaign. (Hãy dùng thẻ từ khoá này để tham gia chiến dịch trực tuyến.) 12. notification /ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ (n): thông báo — I switched off the notification sound so I can sleep. (Tôi đã tắt âm thanh thông báo để có thể ngủ.) 13. addictive /əˈdɪk.tɪv/ (adj): gây nghiện — Watching short videos can be highly addictive. (Xem video ngắn có thể rất dễ gây nghiện.) 14. scroll /skrəʊl/ (v): lướt (màn hình) — I often scroll through my news feed before bed. (Tôi thường lướt bảng tin trước khi đi ngủ.) 15. livestream /ˈlaɪv.striːm/ (v): phát trực tiếp — The school will livestream the graduation ceremony. (Nhà trường sẽ phát trực tiếp lễ tốt nghiệp.) 16. anonymous /əˈnɒn.ɪ.məs/ (adj): nặc danh — She received an anonymous message threatening her. (Cô ấy nhận được một tin nhắn nặc danh đe doạ mình.) 17. account /əˈkaʊnt/ (n): tài khoản — You must be 13 to open a social media account. (Bạn phải đủ 13 tuổi mới được mở tài khoản mạng xã hội.) 18. password /ˈpɑːs.wɜːd/ (n): mật khẩu — Never tell anyone your password. (Đừng bao giờ nói mật khẩu của bạn cho ai.) 19. hack /hæk/ (v): xâm nhập trái phép (máy tính) — Someone tried to hack my email account. (Ai đó đã cố xâm nhập trái phép vào tài khoản email của tôi.) 20. communicate /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/ (v): giao tiếp — Deaf people communicate using sign language. (Người khiếm thính giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.)
Từ vựng 21–25
21. connected /kəˈnek.tɪd/ (adj): giữ liên lạc, kết nối — Social networks help me stay connected with old friends. (Mạng xã hội giúp tôi giữ liên lạc với bạn cũ.) 22. screen time /ˈskriːn ˌtaɪm/ (n): thời gian dùng thiết bị — Parents should limit their children's screen time. (Cha mẹ nên hạn chế thời gian dùng thiết bị của con cái.) 23. digital footprint /ˌdɪdʒ.ɪ.təl ˈfʊt.prɪnt/ (phr): dấu vết số — Everything you post online becomes part of your digital footprint. (Mọi thứ bạn đăng lên mạng đều trở thành một phần dấu vết số của bạn.) 24. block /blɒk/ (v): chặn — You can block anyone who sends you rude messages. (Bạn có thể chặn bất kỳ ai gửi tin nhắn thô lỗ cho bạn.) 25. content /ˈkɒn.tent/ (n): nội dung — Some online content is not suitable for children. (Một số nội dung trên mạng không phù hợp với trẻ em.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.