D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 11
Tiếng Anh lớp 11
Từ vựng: Mạng xã hội và giao tiếp
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 11
Quiz: Từ vựng: Mạng xã hội và giao tiếp
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Mạng xã hội và giao tiếp
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phát trực tiếp"?
livestream
verify
scroll
communicate
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "người theo dõi"?
hashtag
account
follower
comment
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lời bình luận"?
account
comment
influencer
password
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mật khẩu"?
follower
password
hashtag
notification
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thẻ từ khoá (hashtag)"?
influencer
hashtag
password
screen time
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đăng (bài)"?
scroll
post
block
verify
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xác minh"?
scroll
block
verify
hack
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "người có ảnh hưởng trên mạng"?
hashtag
cyberbullying
comment
influencer
Nộp bài