DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 11

Từ vựng: Khoảng cách thế hệ

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoảng cách thế hệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Khoảng cách thế hệ". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. generation gap /ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən ˌɡæp/ (phr): khoảng cách thế hệ — The generation gap often causes arguments about clothes and music. (Khoảng cách thế hệ thường gây ra tranh cãi về quần áo và âm nhạc.) 2. conflict /ˈkɒn.flɪkt/ (n): mâu thuẫn — There is often conflict between teenagers and their parents. (Giữa thanh thiếu niên và cha mẹ thường có mâu thuẫn.) 3. conservative /kənˈsɜː.və.tɪv/ (adj): bảo thủ — My grandparents have conservative views about marriage. (Ông bà tôi có quan điểm bảo thủ về hôn nhân.) 4. open-minded /ˌəʊ.pənˈmaɪn.dɪd/ (adj): cởi mở — My dad is open-minded and listens to my ideas. (Bố tôi cởi mở và lắng nghe ý kiến của tôi.) 5. attitude /ˈæt.ɪ.tjuːd/ (n): thái độ — She has a positive attitude towards change. (Cô ấy có thái độ tích cực đối với sự thay đổi.) 6. viewpoint /ˈvjuː.pɔɪnt/ (n): quan điểm — Try to see things from your parents' viewpoint. (Hãy thử nhìn nhận mọi việc từ quan điểm của cha mẹ bạn.) 7. multi-generational /ˌmʌl.ti.dʒen.əˈreɪ.ʃən.əl/ (adj): nhiều thế hệ — I live in a multi-generational family with my grandparents. (Tôi sống trong một gia đình nhiều thế hệ cùng ông bà.) 8. privacy /ˈprɪv.ə.si/ (n): sự riêng tư — Teenagers need some privacy in their own room. (Thanh thiếu niên cần có chút riêng tư trong phòng của mình.) 9. curfew /ˈkɜː.fjuː/ (n): giờ phải về nhà — My parents set a curfew of 10 p.m. on weekends. (Bố mẹ quy định tôi phải về nhà trước 10 giờ tối vào cuối tuần.) 10. impose /ɪmˈpəʊz/ (v): áp đặt — Parents shouldn't impose their own dreams on their children. (Cha mẹ không nên áp đặt ước mơ của mình lên con cái.)

Từ vựng 11–20

11. obey /əˈbeɪ/ (v): vâng lời — Children are expected to obey their parents. (Con cái được mong đợi là phải vâng lời cha mẹ.) 12. bridge /brɪdʒ/ (v): thu hẹp (khoảng cách) — Talking openly can help bridge the gap between generations. (Nói chuyện cởi mở có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa các thế hệ.) 13. frustrated /frʌsˈtreɪ.tɪd/ (adj): bực bội — I feel frustrated when my parents don't listen to me. (Tôi thấy bực bội khi bố mẹ không chịu nghe tôi.) 14. rebellious /rɪˈbel.i.əs/ (adj): nổi loạn — Many teenagers go through a rebellious stage. (Nhiều thanh thiếu niên trải qua giai đoạn nổi loạn.) 15. hairstyle /ˈheə.staɪl/ (n): kiểu tóc — My grandma doesn't like my new hairstyle. (Bà tôi không thích kiểu tóc mới của tôi.) 16. outdated /ˌaʊtˈdeɪ.tɪd/ (adj): lỗi thời — Some of my dad's advice about jobs is outdated because the world has changed so much. (Một số lời khuyên về nghề nghiệp của bố tôi đã lỗi thời vì thế giới đã thay đổi quá nhiều.) 17. norm /nɔːm/ (n): chuẩn mực, lệ thường — Wearing a school uniform is the norm in Vietnamese schools. (Mặc đồng phục là lệ thường ở các trường học Việt Nam.) 18. compromise /ˈkɒm.prə.maɪz/ (v): thoả hiệp — Both sides need to compromise to avoid arguments. (Cả hai bên cần thoả hiệp để tránh cãi vã.) 19. criticise /ˈkrɪt.ɪ.saɪz/ (v): chỉ trích — Adults often criticise young people for spending too much time online. (Người lớn thường chỉ trích giới trẻ vì dành quá nhiều thời gian lên mạng.) 20. tech-savvy /ˈtek ˌsæv.i/ (adj): rành công nghệ — Young people are more tech-savvy than their grandparents. (Người trẻ rành công nghệ hơn ông bà của họ.)

Từ vựng 21–25

21. experience /ɪkˈspɪə.ri.əns/ (n): kinh nghiệm — Grandparents can share their life experience with us. (Ông bà có thể chia sẻ kinh nghiệm sống với chúng ta.) 22. understanding /ˌʌn.dəˈstæn.dɪŋ/ (n): sự thấu hiểu — Good family relationships are built on understanding. (Mối quan hệ gia đình tốt đẹp được xây dựng trên sự thấu hiểu.) 23. lecture /ˈlek.tʃə/ (v): lên lớp, giảng giải — My dad likes to lecture me about saving money. (Bố tôi hay lên lớp tôi về chuyện tiết kiệm tiền.) 24. childcare /ˈtʃaɪld.keə/ (n): việc chăm sóc trẻ — In the past, childcare was seen as a woman's job. (Trước đây, chăm sóc trẻ được xem là việc của phụ nữ.) 25. burden /ˈbɜː.dən/ (n): gánh nặng — Grandparents should never be seen as a burden on the family. (Không bao giờ nên coi ông bà là gánh nặng của gia đình.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Sống khoẻ và sống lâu25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống khoẻ và sống lâu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thành phố tương lai25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành phố tương lai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: ASEAN và Việt Nam25 từ vựng tiếng Anh chủ đề ASEAN và Việt Nam, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sự nóng lên toàn cầu25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự nóng lên toàn cầu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo tồn di sản25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo tồn di sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lựa chọn học tập sau phổ thông25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lựa chọn học tập sau phổ thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Trở nên tự lập25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Trở nên tự lập, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Các vấn đề xã hội25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Các vấn đề xã hội, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Hệ sinh thái25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hệ sinh thái, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Mạng xã hội và giao tiếp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mạng xã hội và giao tiếp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Khoa học và vũ trụ25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học và vũ trụ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000