DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 11

Từ vựng: Khoảng cách thế hệ

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoảng cách thế hệ (Lớp 11, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Khoảng cách thế hệ: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
generation gap/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən ˌɡæp/cụm từkhoảng cách thế hệThe generation gap often causes arguments about clothes and music.Khoảng cách thế hệ thường gây ra tranh cãi về quần áo và âm nhạc.
conflict/ˈkɒn.flɪkt/danh từmâu thuẫnThere is often conflict between teenagers and their parents.Giữa thanh thiếu niên và cha mẹ thường có mâu thuẫn.
conservative/kənˈsɜː.və.tɪv/tính từbảo thủMy grandparents have conservative views about marriage.Ông bà tôi có quan điểm bảo thủ về hôn nhân.
open-minded/ˌəʊ.pənˈmaɪn.dɪd/tính từcởi mởMy dad is open-minded and listens to my ideas.Bố tôi cởi mở và lắng nghe ý kiến của tôi.
attitude/ˈæt.ɪ.tjuːd/danh từthái độShe has a positive attitude towards change.Cô ấy có thái độ tích cực đối với sự thay đổi.
viewpoint/ˈvjuː.pɔɪnt/danh từquan điểmTry to see things from your parents' viewpoint.Hãy thử nhìn nhận mọi việc từ quan điểm của cha mẹ bạn.
multi-generational/ˌmʌl.ti.dʒen.əˈreɪ.ʃən.əl/tính từnhiều thế hệI live in a multi-generational family with my grandparents.Tôi sống trong một gia đình nhiều thế hệ cùng ông bà.
privacy/ˈprɪv.ə.si/danh từsự riêng tưTeenagers need some privacy in their own room.Thanh thiếu niên cần có chút riêng tư trong phòng của mình.
curfew/ˈkɜː.fjuː/danh từgiờ phải về nhàMy parents set a curfew of 10 p.m. on weekends.Bố mẹ quy định tôi phải về nhà trước 10 giờ tối vào cuối tuần.
impose/ɪmˈpəʊz/động từáp đặtParents shouldn't impose their own dreams on their children.Cha mẹ không nên áp đặt ước mơ của mình lên con cái.
obey/əˈbeɪ/động từvâng lờiChildren are expected to obey their parents.Con cái được mong đợi là phải vâng lời cha mẹ.
bridge/brɪdʒ/động từthu hẹp (khoảng cách)Talking openly can help bridge the gap between generations.Nói chuyện cởi mở có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa các thế hệ.
frustrated/frʌsˈtreɪ.tɪd/tính từbực bộiI feel frustrated when my parents don't listen to me.Tôi thấy bực bội khi bố mẹ không chịu nghe tôi.
rebellious/rɪˈbel.i.əs/tính từnổi loạnMany teenagers go through a rebellious stage.Nhiều thanh thiếu niên trải qua giai đoạn nổi loạn.
hairstyle/ˈheə.staɪl/danh từkiểu tócMy grandma doesn't like my new hairstyle.Bà tôi không thích kiểu tóc mới của tôi.
outdated/ˌaʊtˈdeɪ.tɪd/tính từlỗi thờiSome of my dad's advice about jobs is outdated because the world has changed so much.Một số lời khuyên về nghề nghiệp của bố tôi đã lỗi thời vì thế giới đã thay đổi quá nhiều.
norm/nɔːm/danh từchuẩn mực, lệ thườngWearing a school uniform is the norm in Vietnamese schools.Mặc đồng phục là lệ thường ở các trường học Việt Nam.
compromise/ˈkɒm.prə.maɪz/động từthoả hiệpBoth sides need to compromise to avoid arguments.Cả hai bên cần thoả hiệp để tránh cãi vã.
criticise/ˈkrɪt.ɪ.saɪz/động từchỉ tríchAdults often criticise young people for spending too much time online.Người lớn thường chỉ trích giới trẻ vì dành quá nhiều thời gian lên mạng.
tech-savvy/ˈtek ˌsæv.i/tính từrành công nghệYoung people are more tech-savvy than their grandparents.Người trẻ rành công nghệ hơn ông bà của họ.
experience/ɪkˈspɪə.ri.əns/danh từkinh nghiệmGrandparents can share their life experience with us.Ông bà có thể chia sẻ kinh nghiệm sống với chúng ta.
understanding/ˌʌn.dəˈstæn.dɪŋ/danh từsự thấu hiểuGood family relationships are built on understanding.Mối quan hệ gia đình tốt đẹp được xây dựng trên sự thấu hiểu.
lecture/ˈlek.tʃə/động từlên lớp, giảng giảiMy dad likes to lecture me about saving money.Bố tôi hay lên lớp tôi về chuyện tiết kiệm tiền.
childcare/ˈtʃaɪld.keə/danh từviệc chăm sóc trẻIn the past, childcare was seen as a woman's job.Trước đây, chăm sóc trẻ được xem là việc của phụ nữ.
burden/ˈbɜː.dən/danh từgánh nặngGrandparents should never be seen as a burden on the family.Không bao giờ nên coi ông bà là gánh nặng của gia đình.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.