DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 11

Từ vựng: Bảo tồn di sản

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo tồn di sản (Lớp 11, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Bảo tồn di sản: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
heritage/ˈher.ɪ.tɪdʒ/danh từdi sảnHoi An Ancient Town is part of our national heritage.Phố cổ Hội An là một phần di sản của quốc gia.
preserve/prɪˈzɜːv/động từbảo tồn, gìn giữIt is important to preserve traditional festivals so that they are not forgotten.Việc gìn giữ các lễ hội truyền thống để chúng không bị lãng quên là rất quan trọng.
preservation/ˌprez.əˈveɪ.ʃən/danh từsự bảo tồnThe preservation of the citadel costs millions of dollars.Việc bảo tồn toà thành tốn hàng triệu đô la.
ancient/ˈeɪn.ʃənt/tính từcổ xưaMy Son was built by the ancient Cham people more than 1,000 years ago.Mỹ Sơn được người Chăm cổ xưa xây dựng từ hơn 1.000 năm trước.
monument/ˈmɒn.jə.mənt/danh từđài tưởng niệmA monument was built to honour the soldiers who died in the war.Một đài tưởng niệm được xây để tôn vinh những người lính đã hy sinh trong chiến tranh.
historic/hɪˈstɒr.ɪk/tính từcó ý nghĩa lịch sửThe victory at Dien Bien Phu was a historic event.Chiến thắng Điện Biên Phủ là một sự kiện có ý nghĩa lịch sử.
recognise/ˈrek.əɡ.naɪz/động từcông nhậnUNESCO decided to recognise Ha Long Bay as a World Heritage Site.UNESCO quyết định công nhận Vịnh Hạ Long là Di sản Thế giới.
intangible/ɪnˈtæn.dʒə.bəl/tính từphi vật thểCa tru is an example of intangible cultural heritage.Ca trù là một ví dụ về di sản văn hoá phi vật thể.
restore/rɪˈstɔː/động từtrùng tu, phục hồiExperts are working to restore the damaged roof of the palace.Các chuyên gia đang trùng tu phần mái bị hư hại của cung điện.
damage/ˈdæm.ɪdʒ/động từlàm hư hạiTourists who touch the old paintings may damage them.Du khách chạm vào các bức tranh cổ có thể làm hư hại chúng.
vandalism/ˈvæn.dəl.ɪ.zəm/danh từhành vi phá hoạiWriting on ancient walls is an act of vandalism.Viết lên tường cổ là hành vi phá hoại.
craft/krɑːft/danh từnghề thủ côngMaking conical hats is a traditional craft in Hue.Làm nón lá là một nghề thủ công truyền thống ở Huế.
artisan/ˌɑː.tɪˈzæn/danh từnghệ nhânThe artisan spent a week making this silver bowl.Người nghệ nhân mất một tuần để làm chiếc bát bạc này.
pass down/ˌpɑːs ˈdaʊn/cụm từtruyền lạiGrandparents pass down old stories to their grandchildren.Ông bà truyền lại những câu chuyện xưa cho con cháu.
citadel/ˈsɪt.ə.del/danh từthành cổThe citadel was built to protect the old capital.Toà thành cổ được xây để bảo vệ kinh đô xưa.
dynasty/ˈdɪn.ə.sti/danh từtriều đạiThe Nguyen dynasty was the last royal family of Viet Nam.Nhà Nguyễn là triều đại quân chủ cuối cùng của Việt Nam.
royal/ˈrɔɪ.əl/tính từthuộc hoàng giaNha nhac is a form of royal court music.Nhã nhạc là một loại hình âm nhạc cung đình.
authentic/ɔːˈθen.tɪk/tính từchân thực, đích thựcVisitors want an authentic experience of local life.Du khách muốn có trải nghiệm chân thực về đời sống địa phương.
architecture/ˈɑː.kɪ.tek.tʃə/danh từkiến trúcThe town is famous for its French colonial architecture.Thị trấn nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa Pháp.
exhibit/ɪɡˈzɪb.ɪt/danh từhiện vật trưng bàyThe museum's most valuable exhibit is a bronze drum.Hiện vật quý giá nhất của bảo tàng là một chiếc trống đồng.
legend/ˈledʒ.ənd/danh từtruyền thuyếtAccording to legend, the lake is home to a magic turtle.Theo truyền thuyết, hồ là nơi ở của một con rùa thần.
deteriorate/dɪˈtɪə.ri.ə.reɪt/động từxuống cấpWithout repair, the old houses will deteriorate quickly.Nếu không được sửa chữa, những ngôi nhà cổ sẽ xuống cấp nhanh chóng.
raise funds/ˌreɪz ˈfʌndz/cụm từgây quỹThe club organised a concert to raise funds for the temple.Câu lạc bộ tổ chức một buổi hoà nhạc để gây quỹ cho ngôi đền.
landmark/ˈlænd.mɑːk/danh từđịa danh nổi tiếngThe Bitexco Tower has become a famous landmark of Ho Chi Minh City.Toà tháp Bitexco đã trở thành một địa danh nổi tiếng của Thành phố Hồ Chí Minh.
pagoda/pəˈɡəʊ.də/danh từngôi chùaMany people visit the pagoda to pray at the start of the year.Nhiều người đến chùa cầu an vào đầu năm.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.