D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 11
Tiếng Anh lớp 11
Từ vựng: Bảo tồn di sản
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 11
Quiz: Từ vựng: Bảo tồn di sản
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Bảo tồn di sản
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "triều đại"?
pagoda
dynasty
heritage
exhibit
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hành vi phá hoại"?
vandalism
artisan
monument
architecture
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hiện vật trưng bày"?
exhibit
heritage
pagoda
monument
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "di sản"?
landmark
heritage
pagoda
monument
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cổ xưa"?
authentic
intangible
royal
ancient
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "làm hư hại"?
restore
deteriorate
preserve
damage
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phi vật thể"?
intangible
ancient
historic
royal
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đài tưởng niệm"?
landmark
heritage
monument
legend
Nộp bài