Từ vựng: Lựa chọn học tập sau phổ thông
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lựa chọn học tập sau phổ thông (Lớp 11, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| school-leaver/ˌskuːlˈliː.və/ | danh từ | học sinh vừa tốt nghiệp phổ thông | Every school-leaver has to make important decisions about the future.Mỗi học sinh vừa tốt nghiệp phổ thông đều phải đưa ra những quyết định quan trọng về tương lai. |
| vocational/vəʊˈkeɪ.ʃən.əl/ | tính từ | thuộc dạy nghề | He chose a vocational school to learn how to repair cars.Cậu ấy chọn trường dạy nghề để học sửa ô tô. |
| academic/ˌæk.əˈdem.ɪk/ | tính từ | thuộc học thuật | Universities offer more academic subjects than training centres.Các trường đại học có nhiều môn học thuật hơn các trung tâm đào tạo. |
| qualification/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ | danh từ | bằng cấp | Many jobs require a qualification such as a degree or a diploma.Nhiều công việc yêu cầu bằng cấp như bằng đại học hoặc bằng cao đẳng. |
| degree/dɪˈɡriː/ | danh từ | bằng đại học | My sister has a bachelor's degree in economics.Chị tôi có bằng cử nhân kinh tế. |
| apprenticeship/əˈpren.tɪs.ʃɪp/ | danh từ | thời gian học việc | He did a two-year apprenticeship with a local carpenter.Anh ấy học việc hai năm với một bác thợ mộc trong vùng. |
| tuition fee/tjuˈɪʃ.ən ˌfiː/ | danh từ | học phí | The tuition fee at private universities is quite high.Học phí ở các trường đại học tư khá cao. |
| enrol/ɪnˈrəʊl/ | động từ | đăng ký nhập học | You can enrol at the university online until 30 August.Bạn có thể đăng ký nhập học vào trường đại học qua mạng đến hết ngày 30 tháng Tám. |
| entrance exam/ˈen.trəns ɪɡˌzæm/ | danh từ | kỳ thi đầu vào | She passed the entrance exam to a medical university.Cô ấy đã đỗ kỳ thi đầu vào của một trường đại học y. |
| undergraduate/ˌʌn.dəˈɡrædʒ.u.ət/ | danh từ | sinh viên đại học | As an undergraduate, he studied history and politics.Khi còn là sinh viên đại học, anh ấy học lịch sử và chính trị. |
| graduate/ˈɡrædʒ.u.eɪt/ | động từ | tốt nghiệp | I hope to graduate from university in four years.Tôi hy vọng tốt nghiệp đại học trong bốn năm. |
| gap year/ˈɡæp ˌjɪə/ | danh từ | năm nghỉ trước khi học tiếp | She took a gap year to travel and work before university.Cô ấy nghỉ một năm để đi du lịch và đi làm trước khi vào đại học. |
| higher education/ˌhaɪ.ər ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ | cụm từ | giáo dục đại học | More young people now go on to higher education.Ngày nay ngày càng nhiều người trẻ học lên đại học. |
| campus/ˈkæm.pəs/ | danh từ | khuôn viên trường | The university campus has a library, a gym and a lake.Khuôn viên trường đại học có thư viện, phòng tập và một hồ nước. |
| option/ˈɒp.ʃən/ | danh từ | sự lựa chọn | Studying abroad is a good option for students with a scholarship.Du học là một lựa chọn tốt cho học sinh có học bổng. |
| abroad/əˈbrɔːd/ | trạng từ | ở nước ngoài | Many students dream of studying abroad.Nhiều học sinh mơ được đi du học nước ngoài. |
| formal/ˈfɔː.məl/ | tính từ | chính quy | He left formal education at sixteen to work on the farm.Cậu ấy rời trường chính quy năm mười sáu tuổi để làm việc ở trang trại. |
| hands-on/ˌhændzˈɒn/ | tính từ | thực hành trực tiếp | Vocational courses offer hands-on training.Các khoá học nghề mang đến việc đào tạo thực hành trực tiếp. |
| institution/ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən/ | danh từ | cơ sở giáo dục | The college is a well-known institution for teacher training.Trường cao đẳng là một cơ sở đào tạo giáo viên có tiếng. |
| major/ˈmeɪ.dʒə/ | động từ | học chuyên ngành | She plans to major in computer science.Cô ấy dự định học chuyên ngành khoa học máy tính. |
| certificate/səˈtɪf.ɪ.kət/ | danh từ | chứng chỉ | You'll get a certificate after finishing the short course.Bạn sẽ nhận được chứng chỉ sau khi hoàn thành khoá học ngắn hạn. |
| admission/ədˈmɪʃ.ən/ | danh từ | việc tuyển sinh | The university has strict rules for admission.Trường đại học có quy định tuyển sinh chặt chẽ. |
| dormitory/ˈdɔː.mɪ.tər.i/ | danh từ | ký túc xá | First-year students usually live in the dormitory.Sinh viên năm nhất thường ở ký túc xá. |
| lecturer/ˈlek.tʃər.ə/ | danh từ | giảng viên | Our lecturer gives very clear explanations.Giảng viên của chúng tôi giảng giải rất rõ ràng. |
| semester/sɪˈmes.tə/ | danh từ | học kỳ | The first semester starts in September.Học kỳ đầu tiên bắt đầu vào tháng Chín. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.