Từ vựng: Lựa chọn học tập sau phổ thông
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lựa chọn học tập sau phổ thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Lựa chọn học tập sau phổ thông". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. school-leaver /ˌskuːlˈliː.və/ (n): học sinh vừa tốt nghiệp phổ thông — Every school-leaver has to make important decisions about the future. (Mỗi học sinh vừa tốt nghiệp phổ thông đều phải đưa ra những quyết định quan trọng về tương lai.) 2. vocational /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl/ (adj): thuộc dạy nghề — He chose a vocational school to learn how to repair cars. (Cậu ấy chọn trường dạy nghề để học sửa ô tô.) 3. academic /ˌæk.əˈdem.ɪk/ (adj): thuộc học thuật — Universities offer more academic subjects than training centres. (Các trường đại học có nhiều môn học thuật hơn các trung tâm đào tạo.) 4. qualification /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ (n): bằng cấp — Many jobs require a qualification such as a degree or a diploma. (Nhiều công việc yêu cầu bằng cấp như bằng đại học hoặc bằng cao đẳng.) 5. degree /dɪˈɡriː/ (n): bằng đại học — My sister has a bachelor's degree in economics. (Chị tôi có bằng cử nhân kinh tế.) 6. apprenticeship /əˈpren.tɪs.ʃɪp/ (n): thời gian học việc — He did a two-year apprenticeship with a local carpenter. (Anh ấy học việc hai năm với một bác thợ mộc trong vùng.) 7. tuition fee /tjuˈɪʃ.ən ˌfiː/ (n): học phí — The tuition fee at private universities is quite high. (Học phí ở các trường đại học tư khá cao.) 8. enrol /ɪnˈrəʊl/ (v): đăng ký nhập học — You can enrol at the university online until 30 August. (Bạn có thể đăng ký nhập học vào trường đại học qua mạng đến hết ngày 30 tháng Tám.) 9. entrance exam /ˈen.trəns ɪɡˌzæm/ (n): kỳ thi đầu vào — She passed the entrance exam to a medical university. (Cô ấy đã đỗ kỳ thi đầu vào của một trường đại học y.) 10. undergraduate /ˌʌn.dəˈɡrædʒ.u.ət/ (n): sinh viên đại học — As an undergraduate, he studied history and politics. (Khi còn là sinh viên đại học, anh ấy học lịch sử và chính trị.)
Từ vựng 11–20
11. graduate /ˈɡrædʒ.u.eɪt/ (v): tốt nghiệp — I hope to graduate from university in four years. (Tôi hy vọng tốt nghiệp đại học trong bốn năm.) 12. gap year /ˈɡæp ˌjɪə/ (n): năm nghỉ trước khi học tiếp — She took a gap year to travel and work before university. (Cô ấy nghỉ một năm để đi du lịch và đi làm trước khi vào đại học.) 13. higher education /ˌhaɪ.ər ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ (phr): giáo dục đại học — More young people now go on to higher education. (Ngày nay ngày càng nhiều người trẻ học lên đại học.) 14. campus /ˈkæm.pəs/ (n): khuôn viên trường — The university campus has a library, a gym and a lake. (Khuôn viên trường đại học có thư viện, phòng tập và một hồ nước.) 15. option /ˈɒp.ʃən/ (n): sự lựa chọn — Studying abroad is a good option for students with a scholarship. (Du học là một lựa chọn tốt cho học sinh có học bổng.) 16. abroad /əˈbrɔːd/ (adv): ở nước ngoài — Many students dream of studying abroad. (Nhiều học sinh mơ được đi du học nước ngoài.) 17. formal /ˈfɔː.məl/ (adj): chính quy — He left formal education at sixteen to work on the farm. (Cậu ấy rời trường chính quy năm mười sáu tuổi để làm việc ở trang trại.) 18. hands-on /ˌhændzˈɒn/ (adj): thực hành trực tiếp — Vocational courses offer hands-on training. (Các khoá học nghề mang đến việc đào tạo thực hành trực tiếp.) 19. institution /ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən/ (n): cơ sở giáo dục — The college is a well-known institution for teacher training. (Trường cao đẳng là một cơ sở đào tạo giáo viên có tiếng.) 20. major /ˈmeɪ.dʒə/ (v): học chuyên ngành — She plans to major in computer science. (Cô ấy dự định học chuyên ngành khoa học máy tính.)
Từ vựng 21–25
21. certificate /səˈtɪf.ɪ.kət/ (n): chứng chỉ — You'll get a certificate after finishing the short course. (Bạn sẽ nhận được chứng chỉ sau khi hoàn thành khoá học ngắn hạn.) 22. admission /ədˈmɪʃ.ən/ (n): việc tuyển sinh — The university has strict rules for admission. (Trường đại học có quy định tuyển sinh chặt chẽ.) 23. dormitory /ˈdɔː.mɪ.tər.i/ (n): ký túc xá — First-year students usually live in the dormitory. (Sinh viên năm nhất thường ở ký túc xá.) 24. lecturer /ˈlek.tʃər.ə/ (n): giảng viên — Our lecturer gives very clear explanations. (Giảng viên của chúng tôi giảng giải rất rõ ràng.) 25. semester /sɪˈmes.tə/ (n): học kỳ — The first semester starts in September. (Học kỳ đầu tiên bắt đầu vào tháng Chín.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.