Từ vựng: Khoa học và vũ trụ
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học và vũ trụ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Khoa học và vũ trụ". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. astronaut /ˈæs.trə.nɔːt/ (n): phi hành gia — Pham Tuan was the first Vietnamese astronaut. (Phạm Tuân là phi hành gia đầu tiên của Việt Nam.) 2. spacecraft /ˈspeɪs.krɑːft/ (n): tàu vũ trụ — The spacecraft will take six months to reach Mars. (Con tàu vũ trụ sẽ mất sáu tháng để tới Sao Hoả.) 3. orbit /ˈɔː.bɪt/ (v): bay quanh quỹ đạo — The Moon takes about 27 days to orbit the Earth. (Mặt Trăng mất khoảng 27 ngày để bay một vòng quanh Trái Đất.) 4. galaxy /ˈɡæl.ək.si/ (n): thiên hà — Our solar system is part of the Milky Way galaxy. (Hệ Mặt Trời của chúng ta thuộc thiên hà Ngân Hà.) 5. planet /ˈplæn.ɪt/ (n): hành tinh — Jupiter is the largest planet in the solar system. (Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ Mặt Trời.) 6. satellite /ˈsæt.əl.aɪt/ (n): vệ tinh — The Moon is the Earth's only natural satellite. (Mặt Trăng là vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất.) 7. launch /lɔːntʃ/ (v): phóng (lên không gian) — NASA plans to launch a new rocket next year. (NASA dự định phóng một tên lửa mới vào năm tới.) 8. exploration /ˌek.spləˈreɪ.ʃən/ (n): sự thám hiểm — Sending robots to Mars is an important step in space exploration. (Đưa rô-bốt lên Sao Hoả là một bước quan trọng trong thám hiểm không gian.) 9. gravity /ˈɡræv.ə.ti/ (n): trọng lực — The Moon's gravity is much weaker than the Earth's. (Trọng lực của Mặt Trăng yếu hơn nhiều so với Trái Đất.) 10. telescope /ˈtel.ɪ.skəʊp/ (n): kính thiên văn — We looked at Saturn's rings through a telescope. (Chúng tôi ngắm vành đai Sao Thổ qua kính thiên văn.)
Từ vựng 11–20
11. universe /ˈjuː.nɪ.vɜːs/ (n): vũ trụ — Scientists think the universe is about 13.8 billion years old. (Các nhà khoa học cho rằng vũ trụ có tuổi khoảng 13,8 tỷ năm.) 12. hypothesis /haɪˈpɒθ.ə.sɪs/ (n): giả thuyết — The experiment proved that his hypothesis was wrong. (Thí nghiệm chứng minh giả thuyết của anh ấy là sai.) 13. laboratory /ləˈbɒr.ə.tər.i/ (n): phòng thí nghiệm — The students wore gloves in the chemistry laboratory. (Học sinh đeo găng tay trong phòng thí nghiệm hoá học.) 14. research /rɪˈsɜːtʃ/ (n): sự nghiên cứu — She is doing research on new cancer medicines. (Cô ấy đang nghiên cứu các loại thuốc mới chữa ung thư.) 15. discovery /dɪˈskʌv.ər.i/ (n): sự phát hiện — The discovery of water on Mars excited scientists. (Việc phát hiện nước trên Sao Hoả khiến các nhà khoa học phấn khích.) 16. observe /əbˈzɜːv/ (v): quan sát — Astronomers use telescopes to observe distant stars. (Các nhà thiên văn dùng kính thiên văn để quan sát những ngôi sao xa xôi.) 17. astronomer /əˈstrɒn.ə.mə/ (n): nhà thiên văn học — The astronomer spent years studying the rings of Saturn. (Nhà thiên văn học dành nhiều năm nghiên cứu vành đai Sao Thổ.) 18. oxygen /ˈɒk.sɪ.dʒən/ (n): khí ô-xy — There is no oxygen to breathe on the Moon. (Trên Mặt Trăng không có khí ô-xy để thở.) 19. scientific /ˌsaɪ.ənˈtɪf.ɪk/ (adj): thuộc khoa học — The mission has a clear scientific purpose. (Sứ mệnh có một mục đích khoa học rõ ràng.) 20. crew /kruː/ (n): phi hành đoàn — The crew spent six months in space together. (Phi hành đoàn đã ở cùng nhau sáu tháng trong không gian.)
Từ vựng 21–25
21. space station /ˈspeɪs ˌsteɪ.ʃən/ (n): trạm vũ trụ — Astronauts live and work on the space station for months. (Các phi hành gia sống và làm việc trên trạm vũ trụ hàng tháng trời.) 22. alien /ˈeɪ.li.ən/ (adj): ngoài hành tinh — Do you believe that alien life exists? (Bạn có tin rằng sự sống ngoài hành tinh tồn tại không?) 23. rocket /ˈrɒk.ɪt/ (n): tên lửa — The rocket took off at exactly 9 a.m. (Tên lửa cất cánh đúng 9 giờ sáng.) 24. float /fləʊt/ (v): lơ lửng — Without gravity, objects float around the cabin. (Không có trọng lực, đồ vật lơ lửng khắp khoang tàu.) 25. analyse /ˈæn.əl.aɪz/ (v): phân tích — Scientists analyse rock samples brought back from the Moon. (Các nhà khoa học phân tích mẫu đá mang về từ Mặt Trăng.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.